Genoa C.F.C. W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 0-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 14 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 26' 0-1 L. Clelland · E. Dhont
- 28' Lana Clelland
- 37' Norma Cinotti
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sondengaard ▼ E. Lipman
- 61' Hélène Fercocq
- 64' Alice Söndergaard
- 68' ▲ C. Bargi ▼ A. Massa
- 74' ▲ K. Skupien ▼ J. Galabadaarachchi
- 76' ▲ A. Curraj ▼ V. Monterubbiano
- 76' ▲ A. Ferrara ▼ N. Cinotti
- 81' ▲ M. Brustia ▼ L. Clelland
- 89' ▲ G. Bettalli ▼ F. Di Criscio
- FT0-1
Đội hình
- 21C. Forcinella 6.2
- 23V. Vigilucci 6.9
- 15F. Di Criscio ▼ 89' 7.3
- 2E. Lipman ▼ 46' 6.0
- 17A. Acuti 6.2
- 19A. Hilaj 6.5
- 27V. Monterubbiano ▼ 76' 6.2
- 10N. Cinotti ▼ 76' 6.3
- 8R. Cuschieri 7.5
- 45A. Massa ▼ 68' 6.7
- 13E. Bahr 6.9
Dự bị 12
- 16A. Curraj ▲ 76' 6.6
- 14A. Ferrara ▲ 76' 6.9
- 33M. Korenciova
- 44C. Mele
- 74S. Lucafo
- 28L. Parolo
- 5G. Abate
- 9A. Sondengaard ▲ 46'
- 1L. Marchetti
- 20H. Giles
- 22C. Bargi ▲ 68' 6.5
- 4G. Bettalli ▲ 89' 6.7
- 16S. Durand 8.2
- 25C. Venturelli 6.7
- 21J. J. Nash 7.3
- 5S. Caiazzo 7.3
- 27E. Santoro 8.0
- 4H. Fercocq 7.5
- 13E. Dhont ⇢ 7.3
- 12K. Missipo 6.7
- 6M. Doms 6.6
- 19J. Galabadaarachchi ▼ 74'
- 26L. Clelland ⚽ ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 78F. De Bona
- 10M. Filis
- 9D. Sabatino
- 7K. Skupien ▲ 74' 6.5
- 1N. Benz
- 14M. Hagemann
- 90N. Ndjoah Eto
- 8M. Brustia ▲ 81' 6.3
- 46A. Rossi
- 17L. Chaib
- 15B. Brignoli
- 30M. Perselli
Thống kê
01⚑6
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
392Chuyền bóng376
289Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
21Ghi được20
48Thủng lưới38
0.84Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai11