Ternana Calcio W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio W 0-2 Roma W tại Serie A Women, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio W thắng 0, hòa 0, Roma W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Phong độ
- LWLLL Ternana Calcio W
- WWWLW Roma W
- 1' 0-1 G. Dragoni · E. Viens
- 17' Shukurat Oladipo
- 20' Virginia Di Giammarino
- 26' 0-2 H. Corradophản lưới
- 36' Virginia Di Giammarino
- HT0-2
- 57' ▲ A. Regazzoli ▼ S. Breitner
- 57' ▲ M. Petrara ▼ C. Ciccotti
- 63' ▲ P. Lazaro ▼ A. Gomes
- 69' ▲ M. Giugliano ▼ G. Dragoni
- 69' ▲ R. Babajide ▼ E. Viens
- 77' Valeria Pirone
- 79' ▲ F. Thogersen ▼ V. Bergamaschi
- 85' ▲ E. Ferraresi ▼ V. Di Giammarino
- 89' ▲ G. Galli ▼ A. Corelli
- 90' ▲ R. Ventriglia ▼ A. Pilgrim
- FT0-2
Đội hình
- 12G. Ciccioli 6.9
- 29C. Martins 7.3
- 55C. Ripamonti 6.3
- 6H. Corrado 6.2
- 5L. Peruzzo 6.3
- 16C. Ciccotti ▼ 57' 6.3
- 3S. Breitner ▼ 57' 7.0
- 27V. Di Giammarino ▼ 85' 6.5
- 11V. Pirone 7.2
- 7A. Gomes ▼ 63' 6.7
- 20C. G. Pellegrino 6.6
Dự bị 12
- 13K. Ghioc
- 23A. Regazzoli ▲ 57' 6.7
- 4E. Pacioni
- 14M. Porcarelli
- 18C. Vigliucci
- 10P. Lazaro ▲ 63' 6.5
- 8L. Pastrenge
- 21M. Petrara ▲ 57' 7.0
- 15E. Ferraresi ▲ 85' 6.3
- 22K. Erzen
- 1V. Bartalini
- 17C. Labate
- 24R. Baldi 6.6
- 23V. Bergamaschi ▼ 79' 6.6
- 6O. Valdezate 7.5
- 19S. Oladipo 7.0
- 3L. Di Guglielmo 6.9
- 20G. Greggi 7.9
- 29A. Rieke 7.0
- 15G. Dragoni ⚽ ▼ 69' 7.6
- 16A. Corelli ▼ 89' 6.3
- 7E. Viens ⇢ ▼ 69' 6.7
- 17A. Pilgrim ▼ 90' 6.2
Dự bị 11
- 35R. Ventriglia ▲ 90'
- 10M. Giugliano ▲ 69' 7.0
- 22M. Pandini
- 1O. Lukasova
- 21M. Pante
- 36V. Soggiu
- 47G. Galli ▲ 89'
- 30R. Babajide ▲ 69' 6.2
- 8K. Kuhl
- 25F. Thogersen ▲ 79' 6.7
- 4W. Heatley
Thống kê
01⚑6
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm17
0Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
6Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
278Chuyền bóng346
176Chuyền chính xác245
63%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu37
23Ghi được76
47Thủng lưới46
0.92Bàn thắng mỗi trận2.05
5Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai40