U.S. Sassuolo Calcio W vs Ternana Calcio W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-1 Ternana Calcio W tại Serie A Women, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1, hòa 2, Ternana Calcio W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- LWLLL Ternana Calcio W
- 14' 0-1 C. G. Pellegrino
- 35' Giada Cimò
- 39' Giada Cimò
- HT0-1
- 52' Benedetta Brignoli
- 55' ▲ J. Galabadaarachchi ▼ N. Ndjoah Eto
- 67' ▲ V. Di Giammarino ▼ M. Petrara
- 69' ▲ E. Dhont ▼ A. De Rita
- 69' ▲ K. Skupien ▼ M. Perselli
- 72' Davina Philtjens
- 81' ▲ M. Hagemann ▼ B. Brignoli
- 81' ▲ M. Filis ▼ L. Chaib
- 84' ▲ C. Vigliucci ▼ L. Peruzzo
- 84' ▲ A. Regazzoli ▼ L. Pastrenge
- 84' ▲ E. Ferraresi ▼ P. Lazaro
- 90'+2 ▲ C. Labate ▼ C. G. Pellegrino
- FT0-1
Đội hình
- 16S. Durand 6.5
- 24A. De Rita ▼ 69' 6.2
- 21J. J. Nash 7.9
- 5S. Caiazzo 6.9
- 2D. Philtjens 6.6
- 12K. Missipo 6.5
- 15B. Brignoli ▼ 81' 7.3
- 30M. Perselli ▼ 69' 6.2
- 90N. Ndjoah Eto ▼ 55'
- 17L. Chaib ▼ 81' 6.6
- 26L. Clelland 7.7
Dự bị 12
- 9D. Sabatino
- 14M. Hagemann ▲ 81' 6.6
- 4H. Fercocq
- 8M. Brustia
- 13E. Dhont ▲ 69' 6.2
- 1N. Benz
- 7K. Skupien ▲ 69' 6.3
- 25C. Venturelli
- 10M. Filis ▲ 81' 6.7
- 19J. Galabadaarachchi ▲ 55'
- 27E. Santoro
- 78F. De Bona
- 12G. Ciccioli 7.7
- 19F. Quazzico 7.2
- 4E. Pacioni 8.3
- 6H. Corrado 6.9
- 5L. Peruzzo ▼ 84' 6.9
- 8L. Pastrenge ▼ 84' 6.6
- 3S. Breitner 7.0
- 21M. Petrara ▼ 67' 6.3
- 10P. Lazaro ▼ 84' 6.9
- 11V. Pirone ⇢ 6.7
- 20C. G. Pellegrino ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 18C. Vigliucci ▲ 84' 6.7
- 22K. Erzen
- 55C. Ripamonti
- 29C. Martins
- 14M. Porcarelli
- 1V. Bartalini
- 17C. Labate ▲ 90'
- 13K. Ghioc
- 23A. Regazzoli ▲ 84' 6.7
- 16C. Ciccotti
- 15E. Ferraresi ▲ 84' 6.3
- 27V. Di Giammarino ▲ 67' 7.0
Thống kê
02⚑5
⚑310
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
521Chuyền bóng265
442Chuyền chính xác169
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
20Ghi được23
38Thủng lưới47
0.8Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai13