Verona W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Verona W 0-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verona W thắng 0, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale di Vigasio, Vigasio
- Trọng tài
- F. Luongo
- Phong độ
- LDLWL Verona W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 28' A. Zamanian
- 32' A. Jelencic
- HT0-0
- 53' 0-1 I. Lottiphản lưới
- 61' ▲ E. De Cao ▼ V. Pasini
- 65' A. Zamanian
- 65' A. Zamanian
- 73' ▲ L. Hurtig ▼ A. Nildén
- 73' ▲ B. Bonansea ▼ J. Grosso
- 78' ▲ G. Mancuso ▼ A. Rognoni
- 85' ▲ V. Panzeri ▼ M. Lundorf
- 85' ▲ M. Lenzini ▼ L. Sembrant
- 90' ▲ F. Quazzico ▼ I. Lotti
- 90'+3 ▲ A. Bonfantini ▼ A. Stašková
- FT0-1
Đội hình
- 98B. Håland
- 14A. Jelenčić
- 60M. Horvat
- 3M. Ledri
- 23A. Rognoni ▼ 78'
- 25C. Ambrosi
- 53F. Imprezzabile
- 27I. Lotti ▼ 90'
- 22A. Catelli
- 17V. Pasini ▼ 61'
- 19L. Cedeno
Dự bị 9
- 28E. De Cao ▲ 61'
- 26G. Mancuso ▲ 78'
- 29F. Quazzico ▲ 90'
- 13E. Oliva
- 5A. De Sanctis
- 34I. Cabrera
- 1A. Gritti
- 18F. Anghileri
- 9G. Marchiori
- 1R. Aprile
- 32L. Sembrant ▼ 85'
- 3S. Gama
- 13L. Boattin
- 5A. Nildén ▼ 73'
- 12M. Lundorf ▼ 85'
- 8M. Rosucci
- 7V. Cernoia
- 19A. Zamanian
- 15J. Grosso ▼ 73'
- 9A. Stašková ▼ 90'
Dự bị 8
- 17L. Hurtig ▲ 73'
- 11B. Bonansea ▲ 73'
- 51V. Panzeri ▲ 85'
- 71M. Lenzini ▲ 85'
- 22A. Bonfantini ▲ 90'
- 10C. Girelli
- 38C. Forcinella
- 2T. Hyyrynen
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
14Ghi được91
70Thủng lưới23
0.64Bàn thắng mỗi trận2.68
2Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn23
7Hiệp hai57