Trận đấu
14
Bàn thắng mỗi trận
2.71
Cả hai cùng ghi bàn
35.71%
Trên 2.5 bàn
42.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 57.14% |
| Hòa | 1 | 7.14% |
| Thắng sân khách | 5 | 35.71% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milano W | 7 | 3.5 |
| 2 | Lazio W | 6 | 3 |
| 3 | Roma W | 5 | 1.67 |
| 4 | Sassuolo W | 5 | 1.67 |
| 5 | Fiorentina W | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milano W | 0 | 0 |
| 2 | Juventus W | 0 | 0 |
| 3 | Roma W | 1 | 0.33 |
| 4 | Sassuolo W | 1 | 0.33 |
| 5 | AC Milan W | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 14 | 0 | 100% |
| 1.5 | 11 | 3 | 78.57% |
| 2.5 | 6 | 8 | 42.86% |
| 3.5 | 3 | 11 | 21.43% |
| 4.5 | 2 | 12 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 14.29% |
| 0 – 2 | 2 | 14.29% |
| 2 – 0 | 2 | 14.29% |
| 1 – 0 | 1 | 7.14% |
| 1 – 1 | 1 | 7.14% |
| 1 – 2 | 1 | 7.14% |
| 2 – 1 | 1 | 7.14% |
| 3 – 0 | 1 | 7.14% |
| 3 – 1 | 1 | 7.14% |
| 4 – 2 | 1 | 7.14% |