Trận đấu
26
Bàn thắng mỗi trận
3.12
Cả hai cùng ghi bàn
53.85%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 65.38% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thắng sân khách | 4 | 15.38% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 7 | 3.5 |
| 2 | Benevento | 6 | 3 |
| 3 | Frosinone | 5 | 2.5 |
| 4 | Ascoli | 4 | 2 |
| 5 | Cremonese | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cremonese | 0 | 0 |
| 2 | Monza | 0 | 0 |
| 3 | Arezzo | 1 | 0.5 |
| 4 | Carrarese | 1 | 1 |
| 5 | Empoli | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 0 | 100% |
| 1.5 | 22 | 4 | 84.62% |
| 2.5 | 13 | 13 | 50% |
| 3.5 | 9 | 17 | 34.62% |
| 4.5 | 6 | 20 | 23.08% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 2 | 0 |
| Hòa | 3 | 3 | 1 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 4 | 15.38% |
| 1 – 0 | 3 | 11.54% |
| 1 – 1 | 3 | 11.54% |
| 4 – 1 | 3 | 11.54% |
| 0 – 2 | 2 | 7.69% |
| 2 – 2 | 2 | 7.69% |
| 3 – 0 | 2 | 7.69% |
| 0 – 1 | 1 | 3.85% |
| 1 – 2 | 1 | 3.85% |
| 2 – 1 | 1 | 3.85% |