Trận đấu
43
Bàn thắng mỗi trận
2.67
Cả hai cùng ghi bàn
67.44%
Trên 2.5 bàn
51.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 34.88% |
| Hòa | 17 | 39.53% |
| Thắng sân khách | 11 | 25.58% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gubbio | 7 | 3.5 |
| 2 | Spezia | 7 | 3.5 |
| 3 | Cittadella | 6 | 3 |
| 4 | Savoia | 5 | 2.5 |
| 5 | Union Brescia | 5 | 5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Desenzano Calvina | 0 | 0 |
| 2 | Giugliano | 0 | 0 |
| 3 | Lecco | 0 | 0 |
| 4 | Novara | 0 | 0 |
| 5 | Sorrento | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 3 | 93.02% |
| 1.5 | 34 | 9 | 79.07% |
| 2.5 | 22 | 21 | 51.16% |
| 3.5 | 11 | 32 | 25.58% |
| 4.5 | 6 | 37 | 13.95% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 1 |
| Hòa | 6 | 11 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 23.26% |
| 1 – 2 | 5 | 11.63% |
| 2 – 1 | 4 | 9.3% |
| 2 – 2 | 4 | 9.3% |
| 0 – 0 | 3 | 6.98% |
| 0 – 1 | 3 | 6.98% |
| 1 – 0 | 3 | 6.98% |
| 4 – 1 | 2 | 4.65% |
| 0 – 2 | 1 | 2.33% |
| 0 – 3 | 1 | 2.33% |