Pro Vercelli U19
4 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
A.S. Cittadella U19

Pro Vercelli U19 vs A.S. Cittadella U19

Tỷ số chung cuộc: Pro Vercelli U19 4-4 A.S. Cittadella U19 tại Campionato Primavera - 2, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pro Vercelli U19 thắng 2, hòa 2, A.S. Cittadella U19 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 2 · Group A · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Silvio Piola, Vercelli
Phong độ
DLDLD Pro Vercelli U19
LDLLW A.S. Cittadella U19
  1. 5' 0-1 M. Turella
  2. 11' 0-2 A. Genova
  3. 26' M. Shaker 1-2
  4. 39' L. Pregnolato 2-2
  5. 40' 2-3 S. Addessi
  6. HT2-3
  7. 79' 2-4 R. Callegaro
  8. 88' G. Canapa 3-4
  9. 90' P. Quaglino 4-4
  10. FT4-4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Como 1907 U19
30 58 - 31 +27 61
1
Empoli F.C. U19
30 74 - 19 +55 74
2
A.C. Perugia U19
30 47 - 27 +20 55
2
Calcio Lecco 1912 U19
30 65 - 50 +15 60
3
Calcio Avellino S.S.D. U19
30 54 - 36 +18 53
3
Modena F.C. 2018 U19
30 55 - 38 +17 55
4
AlbinoLeffe U19
30 57 - 58 -1 47
4
Delfino Pescara 1936 U19
30 51 - 37 +14 52
5
A.C. Pisa 1909 U19
30 54 - 41 +13 48
5
Reggio Audace F.C. U19
30 58 - 44 +14 46
6
Pro Vercelli U19
30 44 - 46 -2 46
6
U.S. Catanzaro 1929 U19
30 42 - 35 +7 48
7
Spezia Calcio U19
30 55 - 43 +12 48
7
Virtus Entella U19
30 47 - 38 +9 43
8
Benevento Calcio U19
30 42 - 50 -8 44
8
U.C. Sampdoria U19
30 57 - 48 +9 41
9
Ternana Calcio U19
30 51 - 54 -3 42
9
Vicenza U19
30 45 - 53 -8 38
10
F.C. Südtirol U19
30 35 - 35 0 37
10
S.S. Monopoli 1966 U19
30 39 - 50 -11 37
11
S.S.C. Bari U19
30 42 - 42 0 35
11
Udinese Calcio U20
30 52 - 50 +2 36
12
A.S. Cittadella U19
30 42 - 49 -7 36
12
Ascoli Calcio 1898 F.C. U19
30 47 - 50 -3 33
13
A.C. Renate U19
30 34 - 44 -10 33
13
Palermo F.C. U19
30 34 - 43 -9 27
14
Cosenza Calcio U19
30 32 - 62 -30 27
14
FeralpiSalò U19
30 31 - 46 -15 30
15
U.S. Salernitana 1919 U19
30 28 - 61 -33 24
15
Venezia F.C. U19
30 32 - 63 -31 26
16
Calcio Padova U19
30 34 - 53 -19 25
16
F.C. Crotone U19
30 20 - 62 -42 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
48Ghi được48
52Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu