Ascoli Calcio 1898 F.C. U19
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Salernitana 1919 U19

Ascoli Calcio 1898 F.C. U19 vs U.S. Salernitana 1919 U19

Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. U19 1-1 U.S. Salernitana 1919 U19 tại Campionato Primavera - 2, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. U19 thắng 7, hòa 2, U.S. Salernitana 1919 U19 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 2 · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Centro Sportivo Città di Ascoli, Ascoli Piceno
Phong độ
LLWDL Ascoli Calcio 1898 F.C. U19
LWLLL U.S. Salernitana 1919 U19
  1. 29' Ascoli Calcio 1898 F.C. U19 1-0
  2. 37' 1-1 U.S. Salernitana 1919 U19
  3. HT1-1
  4. FT1-1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Como 1907 U19
30 74 - 21 +53 69
1
Frosinone Calcio U19
30 55 - 26 +29 63
2
Ascoli Calcio 1898 F.C. U19
30 64 - 45 +19 59
2
Parma Calcio 1913 U19
30 62 - 23 +39 69
3
S.S.C. Napoli U19
30 59 - 32 +27 58
3
Virtus Entella U19
30 53 - 31 +22 52
4
A.C. Renate U19
30 35 - 31 +4 52
4
Ternana Calcio U19
30 57 - 37 +20 56
5
Delfino Pescara 1936 U19
30 47 - 37 +10 45
5
Vicenza U19
30 56 - 41 +15 49
6
A.C. Pisa 1909 U19
30 53 - 42 +11 43
6
Modena F.C. 2018 U19
30 57 - 49 +8 38
7
Cosenza Calcio U19
30 39 - 42 -3 43
7
F.C. Südtirol U19
30 39 - 41 -2 38
8
Benevento Calcio U19
30 44 - 41 +3 41
8
Brescia U19
30 39 - 41 -2 36
9
A.S. Cittadella U19
30 38 - 54 -16 35
9
Palermo F.C. U19
30 42 - 44 -2 40
10
AlbinoLeffe U19
30 38 - 60 -22 35
10
Spezia Calcio U19
30 36 - 37 -1 37
11
SPAL U19
30 29 - 36 -7 33
11
U.S. Salernitana 1919 U19
30 43 - 54 -11 31
12
Pro Vercelli U19
30 35 - 46 -11 33
12
S.S.C. Bari U19
30 28 - 44 -16 31
13
Calcio Avellino S.S.D. U19
30 45 - 65 -20 31
13
Venezia F.C. U19
30 35 - 51 -16 32
14
A.C. Perugia U19
30 34 - 54 -20 30
14
Calcio Padova U19
30 28 - 43 -15 31
15
Reggio Audace F.C. U19
30 32 - 57 -25 31
15
S.S. Monopoli 1966 U19
30 33 - 56 -23 28
16
F.C. Crotone U19
30 45 - 68 -23 27
16
FeralpiSalò U19
30 28 - 53 -25 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
72Ghi được50
49Thủng lưới60
2.12Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu