U.S. Alessandria Calcio 1912 U19
0 : 10
FT · Hiệp một 0:5
·
Brescia U19

U.S. Alessandria Calcio 1912 U19 vs Brescia U19

Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 U19 0-10 Brescia U19 tại Campionato Primavera - 2, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 U19 thắng 1, hòa 1, Brescia U19 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 2 · Group A · Vòng 29
Phong độ
WLLWL U.S. Alessandria Calcio 1912 U19
LLWLW Brescia U19
  1. 2' 0-1 Brescia U19
  2. 14' 0-2 Brescia U19
  3. 27' 0-3 Brescia U19
  4. 31' 0-4 Brescia U19
  5. 43' 0-5 Brescia U19
  6. HT0-5
  7. 46' 0-6 Brescia U19
  8. 48' 0-7 Brescia U19
  9. 52' 0-8 Brescia U19
  10. 55' 0-9 Brescia U19
  11. 84' 0-10 Brescia U19
  12. FT0-10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena U19
30 95 - 29 +66 73
1
U.S. Cremonese U19
29 80 - 31 +49 72
2
Benevento Calcio U19
29 66 - 42 +24 59
2
Parma Calcio 1913 U19
29 59 - 37 +22 53
3
S.S.C. Napoli U19
29 45 - 29 +16 51
3
Venezia F.C. U19
29 63 - 37 +26 51
4
A.C. Pisa 1909 U19
29 45 - 36 +9 48
4
AlbinoLeffe U19
29 48 - 48 0 49
5
Udinese Calcio U19
29 58 - 45 +13 48
5
Virtus Entella U19
29 43 - 34 +9 44
6
Ascoli Calcio 1898 F.C. U19
29 48 - 41 +7 44
6
Como 1907 U19
29 59 - 56 +3 43
7
Cosenza Calcio U19
29 34 - 37 -3 39
7
SPAL U19
29 44 - 44 0 40
8
A.C. Perugia U19
29 51 - 53 -2 38
8
Vicenza U19
29 35 - 40 -5 40
9
Palermo F.C. U19
29 35 - 38 -3 38
9
Reggio Audace F.C. U19
29 27 - 35 -8 36
10
F.C. Südtirol U19
29 40 - 51 -11 36
10
S.S.C. Bari U19
30 54 - 69 -15 37
11
Calcio Padova U19
29 44 - 57 -13 36
11
Spezia Calcio U19
29 54 - 50 +4 35
12
Brescia U19
29 51 - 43 +8 35
12
U.S. Salernitana 1919 U19
30 34 - 53 -19 33
13
A.C. Renate U19
29 28 - 38 -10 32
13
Ternana Calcio U19
30 30 - 46 -16 31
14
Delfino Pescara 1936 U19
29 53 - 59 -6 30
14
FeralpiSalò U19
29 37 - 59 -22 28
15
A.S. Cittadella U19
29 40 - 55 -15 26
15
S.S. Monopoli 1966 U19
29 24 - 59 -35 20
16
F.C. Crotone U19
29 27 - 63 -36 19
16
U.S. Alessandria Calcio 1912 U19
29 30 - 67 -37 22

So sánh

34Trận đấu31
36Ghi được54
76Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu