Trận đấu
27
Bàn thắng mỗi trận
3.22
Cả hai cùng ghi bàn
59.26%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 7 | 25.93% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thắng sân khách | 12 | 44.44% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lazio U20 | 8 | 2.67 |
| 2 | Bologna U20 | 7 | 2.33 |
| 3 | Parma U20 | 7 | 2.33 |
| 4 | Roma U20 | 7 | 2.33 |
| 5 | Torino U20 | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cesena U20 | 1 | 0.5 |
| 2 | Hellas Verona U20 | 1 | 0.5 |
| 3 | Empoli U20 | 2 | 1 |
| 4 | Internazionale U20 | 2 | 0.67 |
| 5 | Juventus U20 | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 1 | 96.3% |
| 1.5 | 20 | 7 | 74.07% |
| 2.5 | 15 | 12 | 55.56% |
| 3.5 | 12 | 15 | 44.44% |
| 4.5 | 7 | 20 | 25.93% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 6 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 18.52% |
| 1 – 1 | 3 | 11.11% |
| 0 – 2 | 2 | 7.41% |
| 1 – 3 | 2 | 7.41% |
| 2 – 2 | 2 | 7.41% |
| 3 – 2 | 2 | 7.41% |
| 3 – 3 | 2 | 7.41% |
| 0 – 0 | 1 | 3.7% |
| 0 – 3 | 1 | 3.7% |
| 1 – 0 | 1 | 3.7% |