Internazionale U20 vs Empoli F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: Internazionale U20 2-2 Empoli F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Internazionale U20 thắng 2, hòa 1, Empoli F.C. U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 2
- Phong độ
- LWDWW Internazionale U20
- LWDDW Empoli F.C. U20
- 28' C. Carrara 1-0
- 31' 1-1 A. Orlandi
- HT1-1
- 46' ▲ S. Babalola ▼ R. Berizzi
- 50' L. Peletti 2-1
- 61' ▲ A. Vukaj ▼ A. El Mahboubi
- 61' ▲ E. Evangelista ▼ L. Peletti
- 75' ▲ M. Grisoni Fasana ▼ M. Franchi
- 75' ▲ T. Matarrese ▼ C. Carrara
- 75' ▲ F. Meznar ▼ A. Orlandi
- 75' ▲ G. Angiolini ▼ A. Orlandi
- 78' ▲ F. Bruno ▼ E. Perin
- 84' ▲ D. Kartelo ▼ M. Virtuani
- 84' ▲ G. Pucci ▼ M. Mureddu
- 90' 2-2 F. Bruno
- FT2-2
Đội hình
- M. Farronato
- C. Breda
- P. La Torre
- G. D'Agostino
- C. Carrara ▼ 75'
- A. El Mahboubi ▼ 61'
- M. Virtuani ▼ 84'
- N. Moranduzzo
- L. Peletti ▼ 61'
- M. Franchi ▼ 75'
- L. Puricelli
Dự bị 11
- C. Galliera
- F. Pavan
- M. Grisoni Fasana ▲ 75'
- M. Maghlout
- A. Vukaj ▲ 61'
- D. Kartelo ▲ 84'
- S. Lleshi
- T. Matarrese ▲ 75'
- S. Pirola
- P. Mackiewicz
- E. Evangelista ▲ 61'
- R. Vettore
- D. Antonini
- N. Mazzi
- E. Perin ▼ 78'
- A. Orlandi ▼ 75'
- M. Mureddu ▼ 84'
- M. Huqi
- R. Berizzi ▼ 46'
- D. Bembnista
- T. Rugani
- A. Orlandi ▼ 75'
Dự bị 11
- B. Piccini
- F. Bruno ▲ 78'
- C. Covelli
- F. Meznar ▲ 75'
- S. Babalola ▲ 46'
- G. Pucci ▲ 84'
- G. Angiolini ▲ 75'
- A. Isidori
- G. Lupoli
- M. Silvestri
- V. Murolo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 3 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 9 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 10 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 11 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 18 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 19 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 20 | 3 | 7 - 10 | -3 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
12Ghi được7
3Thủng lưới5
3Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai3