S.S. Lazio U20 vs A.C. Cesena U20
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U20 1-2 A.C. Cesena U20 tại Campionato Primavera - 1, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U20 thắng 1, hòa 1, A.C. Cesena U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- LLWWL S.S. Lazio U20
- WLWDD A.C. Cesena U20
- 11' T. Bordoni 1-0
- 29' 1-1 F. Galvagno
- 35' V. Battisti
- HT1-1
- 55' ▲ L. Calvani ▼ F. Milillo
- 55' ▲ F. Serra ▼ S. Fernandes
- 62' ▲ M. Elena ▼ F. Sulejmani
- 62' ▲ R. Domeniconi ▼ E. Amadori
- 62' ▲ A. Lantignotti ▼ R. Biguzzi
- 75' ▲ F. Frati ▼ F. Galvagno
- 78' F. Frati
- 80' ▲ K. Shpuza ▼ L. Ferrari
- 80' ▲ G. Canali ▼ C. Cuzzarella
- 84' 1-2 A. Lantignotti
- 85' ▲ A. Stucci ▼ F. Berti
- 90' V. Farcomeni
- FT1-2
Đội hình
- L. D'Alessio
- F. Ciucci
- V. Battisti
- C. Cuzzarella ▼ 80'
- F. Milillo ▼ 55'
- F. Sulejmani ▼ 62'
- T. Bordoni
- V. Farcomeni
- L. Ferrari ▼ 80'
- L. Pernaselci
- S. Fernandes ▼ 55'
Dự bị 11
- L. Quadrelli
- L. Calvani ▲ 55'
- V. Gelli
- K. Marinaj
- K. Shpuza ▲ 80'
- C. Trifelli
- F. Serra ▲ 55'
- G. Canali ▲ 80'
- T. Montano
- T. Boccardelli
- M. Elena ▲ 62'
- S. Gianfanti
- P. Baietta
- F. Galvagno ▼ 75'
- I. Wade
- D. Marini
- T. Poletti
- M. Kebbeh
- F. Berti ▼ 85'
- R. Biguzzi ▼ 62'
- F. Ribello
- E. Amadori ▼ 62'
Dự bị 11
- N. Fontana
- D. Gjergji
- R. Domeniconi ▲ 62'
- F. Tosku
- M. Rossetti
- M. Ridolfi
- G. Mattioli
- T. Casadei
- A. Lantignotti ▲ 62'
- A. Stucci ▲ 85'
- F. Frati ▲ 75'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
49Ghi được80
54Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai46