U.S. Cremonese U20 vs Bologna F.C. 1909 U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese U20 1-2 Bologna F.C. 1909 U20 tại Campionato Primavera - 1, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese U20 thắng 0, hòa 2, Bologna F.C. 1909 U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 38
- Phong độ
- LLLLL U.S. Cremonese U20
- LWWLL Bologna F.C. 1909 U20
- HT0-0
- 65' 0-1 S. Negri
- 75' A. C. Achi 1-1
- 89' 1-2 F. Armanini
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Novati
- 5L. Scocco
- 7A. C. Achi
- 13G. Herzuah
- 14L. Marino
- 21P. Biolchi
- 30C. Stefani
- 33M. Paganotti
- 55D. Prendi
- 72G. Jenzeri
- 73E. Bassi
Dự bị 11
- 12R. Liberali
- 31F. Bugna
- 4C. Bagordo
- 9F. Ragnoli Galli
- 10S. Lottici Tessadri
- 15A. Lickunas
- 44A. Pancini
- 17A. Lubrano
- 25R. B. Cabezas
- 39P. Bighetti
- 77T. Vigilati
- 1U. Happonen
- 4C. Briguglio
- 8J. Saputo
- 10L. Lai
- 13D. Francioli
- 14T. Ravaglioli
- 17L. Tupec
- 19L. Nesi
- 28S. Negri
- 32A. N’Diaye
- 43L. Lo Monaco
Dự bị 11
- 34R. Gnudi
- 2J. Igbinigun
- 16O. Nordvall
- 18T. Castillo
- 21F. Armanini
- 24K. Badori
- 31G. M. Pantaleoni
- 35M. Anastasio
- 37A. Ugolotti
- 38J. Jaku
- 45N. Rossitto
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
33Ghi được59
67Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai33