A.C.F. Fiorentina U20 vs U.S. Cremonese U20
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina U20 6-1 U.S. Cremonese U20 tại Campionato Primavera - 1, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina U20 thắng 3, hòa 1, U.S. Cremonese U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- LDLDL A.C.F. Fiorentina U20
- LLLLL U.S. Cremonese U20
- 21' B. Mazzeo 1-0
- 25' B. Mazzeo 2-0
- 36' 2-1 A. C. Achi
- 40' ▲ G. Herzuah ▼ K. Kaba
- HT2-1
- 46' ▲ A. Lickunas ▼ F. Ragnoli Galli
- 46' ▲ P. Biolchi ▼ S. Marsi
- 50' L. Montenegro 3-1
- 57' ▲ M. Kone ▼ B. Mazzeo
- 57' ▲ D. Atzeni ▼ C. Evangelista
- 62' S. Jallow 4-1
- 64' M. Kone 5-1
- 68' ▲ A. Ademi ▼ N. Trapani
- 68' ▲ G. Conti ▼ L. Deli
- 72' ▲ G. Angiolini ▼ G. Puzzoli
- 79' G. Conti 6-1
- 80' ▲ L. Scocco ▼ L. Marino
- FT6-1
Đội hình
- 50P. Leonardelli
- 72E. Sturli
- 6N. Turnone
- 5E. Sadotti
- 19N. Trapani ▼ 68'
- 47L. Montenegro
- 64L. Deli ▼ 68'
- 33C. Evangelista ▼ 57'
- 69G. Puzzoli ▼ 72'
- 28B. Mazzeo ▼ 57'
- 18S. Jallow
Dự bị 11
- 30G. Fei
- 3A. Ademi ▲ 68'
- 4P. Bonanno
- 14M. Kone ▲ 57'
- 15A. Perrotti
- 21G. Angiolini ▲ 72'
- 24P. A. Niang
- 31G. Conti ▲ 68'
- 34A. Martini
- 36F. Croci
- 80D. Atzeni ▲ 57'
- 12R. Liberali
- 33M. Paganotti
- 30C. Stefani
- 27S. Marsi ▼ 46'
- 72G. Jenzeri
- 14L. Marino ▼ 80'
- 10S. Lottici Tessadri
- 7A. C. Achi
- 4C. Bagordo
- 6K. Kaba ▼ 40'
- 9F. Ragnoli Galli ▼ 46'
Dự bị 10
- 31F. Bugna
- 41N. Tumaku
- 5L. Scocco ▲ 80'
- 13G. Herzuah ▲ 40'
- 15A. Lickunas ▲ 46'
- 44A. Pancini
- 17A. Lubrano
- 39P. Bighetti
- 21P. Biolchi ▲ 46'
- 35G. Castellucchio
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
78Ghi được33
51Thủng lưới67
1.81Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai18