Roma U20
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Juventus F.C. U20

Roma U20 vs Juventus F.C. U20

Tỷ số chung cuộc: Roma U20 1-1 Juventus F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Roma U20 thắng 1, hòa 1, Juventus F.C. U20 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WLWWD Roma U20
WDDLL Juventus F.C. U20

Đội hình

Roma U20
  1. 91R. Zelezny
  2. 13F. Nardin
  3. 4M. Seck
  4. 77E. Lulli
  5. 2T. Marchetti
  6. 25F. Panico
  7. 8M. Bah
  8. 75M. Della Rocca
  9. 22C. Cama
  10. 28V. Maccaroni
  11. 9A. Arena

Dự bị 11

  1. 6A. Di Nunzio
  2. 11M. Almaviva
  3. 16G. Arduini
  4. 79E. Morucci
  5. 99E. Sala
  6. 15R. Zinni
  7. 33S. Carlaccini
  8. 3M. Litti
  9. 70G. Forte
  10. 32L. Paratici
  11. 17S. Belmonte
Juventus F.C. U20
  1. 40R. Radu
  2. 13F. Verde
  3. 4A. Montero
  4. 34W. Gielen
  5. 2L. Bamballi
  6. 11F. Leone
  7. 17E. Vallana
  8. 45G. Makiobo
  9. 21A. Merola
  10. 28A. Tiozzo Pagio
  11. 14A. Durmisi

Dự bị 11

  1. 8E. Keutgen
  2. 22F. Bellino
  3. 27D. Elimoghale
  4. T. Corigliano
  5. 37R. Huli
  6. 33M. De Brul
  7. 6N. Milia
  8. 25P. Ceppi
  9. 29B. Borasio
  10. 31L. Bracco
  11. 9I. Lopez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
62Ghi được60
38Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu