Parma Calcio 1913 U20
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Cremonese U20

Parma Calcio 1913 U20 vs U.S. Cremonese U20

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 U20 2-0 U.S. Cremonese U20 tại Campionato Primavera - 1, 25 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 35
Sân vận động
Centro Sportivo Parma FC, Collecchio
Phong độ
WLDWW Parma Calcio 1913 U20
LLLLL U.S. Cremonese U20

Đội hình

Parma Calcio 1913 U20
  1. 1G. Astaldi
  2. 27L. Varali
  3. 70B. Conde
  4. 17D. Drobnic
  5. 63M. Mena
  6. 8E. Tigani
  7. 25D. Diop
  8. L. Marchesi
  9. 14E. Plicco
  10. 11A. Cardinali
  11. 76D. Mikolajewski

Dự bị 10

  1. 96A. Mazzocchi
  2. 15R. D'Intino
  3. 12A. Castaldo
  4. 21D. Balduzzi
  5. 45M. Opoku
  6. 47A. Konate
  7. 77G. Chimezie
  8. 79I. Avramescu
  9. 80F. Mengoni
  10. 82F. Sartori
U.S. Cremonese U20
  1. 23M. Cassin
  2. 7A. C. Achi
  3. 9F. Ragnoli Galli
  4. 21S. Lottici Tessadri
  5. 13G. Herzuah
  6. 14L. Marino
  7. P. Biolchi
  8. 27S. Marsi
  9. 33M. Paganotti
  10. 55D. Prendi
  11. 72G. Jenzeri

Dự bị 10

  1. 1L. Novati
  2. 31F. Bugna
  3. 5L. Scocco
  4. A. Pancini
  5. 17A. Lubrano
  6. R. B. Cabezas
  7. 39P. Bighetti
  8. K. Kaba
  9. 30C. Stefani
  10. 73E. Bassi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
69Ghi được33
45Thủng lưới67
1.53Bàn thắng mỗi trận0.85
18Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu