Roma U20
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
S.S.C. Napoli U20

Roma U20 vs S.S.C. Napoli U20

Tỷ số chung cuộc: Roma U20 2-2 S.S.C. Napoli U20 tại Campionato Primavera - 1, 11 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 33
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WLWWD Roma U20
DLDDL S.S.C. Napoli U20

Đội hình

Roma U20
  1. 1G. De Marzi
  2. 76J. Mirra
  3. 74M. Seck
  4. 13F. Nardin
  5. 2T. Marchetti
  6. 6A. Di Nunzio
  7. 8M. Bah
  8. 3M. Litti
  9. 28V. Maccaroni
  10. 7M. Della Rocca
  11. 68A. Arena

Dự bị 11

  1. 12L. Kilvinger
  2. 11M. Almaviva
  3. 16G. Arduini
  4. 17S. Belmonte
  5. 22C. Cama
  6. 23F. Terlizzi
  7. 25F. Panico
  8. 27E. Lulli
  9. 32L. Paratici
  10. 33S. Carlaccini
  11. 70G. Forte
S.S.C. Napoli U20
  1. 22M. Ferrante
  2. 33A. Caucci
  3. 5V. Gambardella
  4. 6C. Garofalo
  5. 97A. Olivieri
  6. 8E. De Chiara
  7. 14V. Prisco
  8. 36L. Lo Scalzo
  9. 11A. Smeraldi
  10. 30U. Camelio
  11. 9C. Raggioli

Dự bị 10

  1. 12C. Pugliese
  2. 95D. Spinelli
  3. 2R. Colella
  4. 3A. De Luca
  5. 4A. Cimmaruta
  6. 7M. Nardozi
  7. 10S. Borriello
  8. 25C. Torre
  9. 60F. Barido
  10. 70M. Genovese

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
62Ghi được47
38Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu