A.C. Cesena U20
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Internazionale U20

A.C. Cesena U20 vs Internazionale U20

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena U20 2-1 Internazionale U20 tại Campionato Primavera - 1, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena U20 thắng 2, hòa 1, Internazionale U20 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 33
Phong độ
WLWDD A.C. Cesena U20
WLWDW Internazionale U20

Đội hình

A.C. Cesena U20
  1. 39N. Fontana
  2. 74R. Domeniconi
  3. 8D. Zamagni
  4. 9F. Galvagno
  5. 10F. Tosku
  6. 21G. Mattioli
  7. 23T. Poletti
  8. 44M. Kebbeh
  9. 31F. Ribello
  10. 32S. Abbondanza
  11. 33E. Amadori

Dự bị 11

  1. 12S. Gianfanti
  2. 6P. Baietta
  3. A. Carbone
  4. 15M. Zaghini
  5. 16D. Marini
  6. 17M. Rossetti
  7. 18M. Casadei
  8. A. Cenerelli
  9. 28F. Berti
  10. 42E. Casadei
  11. 34G. Ricci
Internazionale U20
  1. 1A. Taho
  2. 2T. Della Mora
  3. 3M. Marello
  4. 33F. Cerpelletti
  5. 18D. Putsen
  6. 19A. El Mahboubi
  7. 13A. Nenna
  8. 7M. Mancuso
  9. A. Vukoje
  10. 41D. Gjeci
  11. 86L. Jakirovic

Dự bị 11

  1. 12M. Farronato
  2. 17K. Moressa
  3. 16P. La Torre
  4. M. Virtuani
  5. 31D. Sorino
  6. 35C. Breda
  7. 46C. Carrara
  8. L. Peletti
  9. T. Lissi
  10. 47G. D'Agostino
  11. E. Dade

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
80Ghi được73
60Thủng lưới68
1.9Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu