S.S. Lazio U20 vs U.S. Lecce U20
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U20 0-3 U.S. Lecce U20 tại Campionato Primavera - 1, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U20 thắng 1, hòa 3, U.S. Lecce U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- LLWWL S.S. Lazio U20
- DWLDD U.S. Lecce U20
- 24' 0-1 A. Di Pasquale
- 36' V. Battisti
- HT0-1
- 46' ▲ F. Sulejmani ▼ T. Montano
- 46' ▲ V. Gelli ▼ V. Battisti
- 52' ▲ L. Calvani ▼ F. Serra
- 63' O. Gorter
- 69' ▲ B. Skovgaard ▼ D. Onyemachi
- 70' 0-2 P. Esteban
- 71' Yellow Card
- 72' 0-3 B. Skovgaard
- 78' ▲ F. Milillo ▼ Cristo
- 83' ▲ N. Spinelli ▼ P. Esteban
- 83' ▲ H. Kozarac ▼ W. Staszak
- 86' ▲ E. Cangemi ▼ C. Cuzzarella
- 86' ▲ P. Esposito ▼ J. Flies
- FT0-3
Đội hình
- 22N. Pannozzo
- 2F. Ciucci
- 13T. Bordoni
- 30L. Pernaselci
- 7C. Cuzzarella ▼ 86'
- 20Cristo ▼ 78'
- 4V. Battisti ▼ 46'
- 71V. Farcomeni
- 24L. Ferrari
- 21T. Montano ▼ 46'
- 17F. Serra ▼ 52'
Dự bị 11
- 1G. Bosi
- 3L. Calvani ▲ 52'
- 6M. Santagostino Baldi
- 8F. Milillo ▲ 78'
- 9F. Sulejmani ▲ 46'
- 10V. Gelli ▲ 46'
- 11K. Marinaj
- 14C. Trifelli
- 19G. Canali
- 25A. Iorio
- 33E. Cangemi ▲ 86'
- 1P. Penev
- 6F. Pacia
- 5C. Pehlivanov
- 4E. Scott
- 17A. Di Pasquale
- 20O. Gorter
- 18J. Flies ▼ 86'
- 8W. Staszak ▼ 83'
- 2W. Rashidi
- 11D. Onyemachi ▼ 69'
- 19P. Esteban ▼ 83'
Dự bị 11
- 24C. Lupo
- A. Lucarella
- 14N. Spinelli ▲ 83'
- 21S. Perrone
- 25H. Kozarac ▲ 83'
- 31C. Basile
- 56I. Marrocco
- 34B. Skovgaard ▲ 69'
- S. Maiotti
- 77A. Palmieri
- 99P. Esposito ▲ 86'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được63
54Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35