Parma Calcio 1913 U20 vs A.C.F. Fiorentina U20
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 U20 2-1 A.C.F. Fiorentina U20 tại Campionato Primavera - 1, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 U20 thắng 1, hòa 0, A.C.F. Fiorentina U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Centro Sportivo Parma FC, Collecchio
- Phong độ
- LDWWW Parma Calcio 1913 U20
- WLDLD A.C.F. Fiorentina U20
- 10' D. Mikolajewski 1-0
- 29' ▲ F. Mengoni ▼ E. Plicco
- 33' D. Mikolajewski
- HT1-0
- 53' A. Konate
- 56' Yellow Card
- 61' ▲ N. Trabucchi ▼ D. Diop
- 67' ▲ G. Bertolini ▼ P. Bonanno
- 67' ▲ L. Deli ▼ G. Conti
- 67' ▲ M. Kone ▼ B. Mazzeo
- 73' ▲ G. Angiolini ▼ D. Atzeni
- 79' D. Mikolajewski 2-0
- 80' ▲ K. Pajsar ▼ M. Mena
- 80' ▲ I. Avramescu ▼ D. Mikolajewski
- 80' ▲ A. Castaldo ▼ L. Marchesi
- 89' 2-1 S. Jallow
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Astaldi
- 2M. Mena ▼ 80'
- 61D. Drobnic
- 26B. Conde
- 62L. Marchesi ▼ 80'
- 47A. Konate
- 25D. Diop ▼ 61'
- 21D. Balduzzi
- 14E. Plicco ▼ 29'
- 75A. Cardinali
- 9D. Mikolajewski ▼ 80'
Dự bị 11
- 67G. Casentini
- 19A. Ciardi
- 45M. Opoku
- 71F. Alinovi
- 79G. Chimezie
- 90A. Semedo
- 4K. Pajsar ▲ 80'
- 63N. Trabucchi ▲ 61'
- 99I. Avramescu ▲ 80'
- 80F. Mengoni ▲ 29'
- 12A. Castaldo ▲ 80'
- 30G. Fei
- 19N. Trapani
- 6N. Turnone
- 5E. Sadotti
- 33C. Evangelista
- 4P. Bonanno ▼ 67'
- 62L. Montenegro
- 31G. Conti ▼ 67'
- 80D. Atzeni ▼ 73'
- 28B. Mazzeo ▼ 67'
- 18S. Jallow
Dự bị 11
- 1B. Dolfi
- 50P. Leonardelli
- 7G. Bertolini ▲ 67'
- 8L. Deli ▲ 67'
- 10G. Puzzoli
- 11S. Maiorana
- 14M. Kone ▲ 67'
- 21G. Angiolini ▲ 73'
- 24F. Batignani
- 22M. Diallo
- 72E. Sturli
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
69Ghi được78
45Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai46