Hellas Verona F.C. U20 vs U.S. Lecce U20
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. U20 0-3 U.S. Lecce U20 tại Campionato Primavera - 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. U20 thắng 0, hòa 0, U.S. Lecce U20 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 11
- Phong độ
- LLWLW Hellas Verona F.C. U20
- WLDDD U.S. Lecce U20
- HT0-0
- 69' ▲ J. Peci ▼ A. Pavanati
- 71' 0-1 P. Esteban · P. Esteban
- 74' ▲ D. Onyemachi ▼ J. Kodor
- 74' 0-2 N. Kovac
- 79' 0-3 D. Onyemachi
- 89' ▲ N. Milojevic ▼ A. Di Pasquale
- 89' ▲ E. Scott ▼ C. Pehlivanov
- 90'+1 ▲ N. Spinelli ▼ M. Calame
- 90'+1 ▲ E. Persano ▼ P. Esteban
- FT0-3
Đội hình
- M. Castagnini
- A. Kurti
- A. Popovic
- T. Slotsager
- F. Cham
- L. Szimionas
- V. Yildiz
- A. Pavanati ▼ 69'
- D. De Battisti
- L. Monticelli
- R. Akale
Dự bị 11
- F. Tommasi
- L. Garofalo
- M. Martini
- A. Vapore
- M. De Rossi
- W. Feola
- K. Stella
- N. Tagne
- M. Mussola
- T. Casagrande
- J. Peci ▲ 69'
- P. Penev
- H. Kozarac
- C. Pehlivanov ▼ 89'
- F. Pacia
- L. Dalla Costa
- M. Calame ▼ 90'
- N. Kovac
- A. Di Pasquale ▼ 89'
- H. Laerke
- P. Esteban ▼ 90'
- J. Kodor ▼ 74'
Dự bị 11
- C. Lupo
- E. Scott ▲ 89'
- N. Milojevic ▲ 89'
- D. Onyemachi ▲ 74'
- N. Spinelli ▲ 90'
- E. Persano ▲ 90'
- M. Buzzerio
- M. Specchia
- F. Serra
- D. Piccinno
- T. Danese
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
58Ghi được63
64Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai35