A.C. Monza U20 vs Hellas Verona F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza U20 1-0 Hellas Verona F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Monza U20 thắng 4, hòa 0, Hellas Verona F.C. U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 38
- Sân vận động
- Centro Sportivo Luigi Berlusconi, Monza
- Phong độ
- DLLWD A.C. Monza U20
- LLWLW Hellas Verona F.C. U20
- 42' A. Miani
- HT0-0
- 51' S. Nenè 1-0
- 63' T. Lupinetti
- 65' S. Capolupo
- 72' S. J. Nwachukwu
- 76' ▲ B. Scharner ▼ J. Peci
- 76' ▲ K. Stella ▼ T. Mogentale
- 80' ▲ M. Gaye ▼ E. Zanaboni
- 89' ▲ M. Philippe ▼ K. Nwanege
- 89' ▲ A. Vapore ▼ L. Szimionaș
- 90'+3 ▲ A. Bagnaschi ▼ J. Longhi
- FT1-0
Đội hình
- A. Vailati
- S. Domanico
- S. Capolupo
- M. Viti
- A. De Bonis
- E. Scaramelli
- T. Lupinetti
- Arthur Miani
- J. Longhi ▼ 90'
- E. Zanaboni ▼ 80'
- S. Nenè
Dự bị 2
- M. Gaye ▲ 80'
- A. Bagnaschi ▲ 90'
- F. Magro
- A. Kurti
- S. Nwachukwu
- K. Nwanege ▼ 89'
- D. De Battisti
- L. Szimionaș ▼ 89'
- R. Agbonifo
- T. Mogentale ▼ 76'
- J. Peci ▼ 76'
- L. Monticelli
- I. Vermeșan
Dự bị 4
- B. Scharner ▲ 76'
- K. Stella ▲ 76'
- M. Philippe ▲ 89'
- A. Vapore ▲ 89'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
72Ghi được65
76Thủng lưới49
1.76Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai34