Juventus F.C. U20 vs Atalanta U20
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. U20 3-2 Atalanta U20 tại Campionato Primavera - 1, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. U20 thắng 4, hòa 2, Atalanta U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Juventus Training Center, Vinovo
- Phong độ
- WDDLL Juventus F.C. U20
- WLLLW Atalanta U20
- 9' L. Biliboc 1-0
- HT1-0
- 50' A. Vacca 2-0
- 57' ▲ A. Manzoni ▼ N. Gariani
- 70' ▲ L. Riccio ▼ N. Baldo
- 70' ▲ D. Cakolli ▼ F. Steffanoni
- 70' ▲ N. Artesani ▼ J. Idele
- 73' 2-1 L. Riccio
- 75' 2-2 A. Bonanomi
- 77' ▲ R. Djahl ▼ L. Biliboc
- 77' ▲ G. Finocchiaro ▼ A. Merola
- 79' ▲ A. Montero ▼ A. Ventre
- 79' ▲ N. Rizzo ▼ F. Verde
- 82' ▲ M. Arrigoni ▼ C. Fiogbe
- 82' ▲ D. Pugno ▼ A. Vacca
- 90'+2 D. Pugno 3-2
- FT3-2
Đội hình
- R. Radu
- F. Verde ▼ 79'
- F. Pagnucco
- Bruno Martinez
- F. Crapisto
- A. Boufandar
- D. Ripani
- A. Ventre ▼ 79'
- A. Vacca ▼ 82'
- L. Biliboc ▼ 77'
- A. Merola ▼ 77'
Dự bị 5
- G. Finocchiaro ▲ 77'
- R. Djahl ▲ 77'
- N. Rizzo ▲ 79'
- A. Montero ▲ 79'
- D. Pugno ▲ 82'
- E. Zanchi
- G. Ramaj
- P. Comi
- F. Simonetto
- L. Gobbo
- N. Gariani ▼ 57'
- A. Bonanomi
- F. Steffanoni ▼ 70'
- J. Idele ▼ 70'
- C. Fiogbe ▼ 82'
- N. Baldo ▼ 70'
Dự bị 5
- A. Manzoni ▲ 57'
- L. Riccio ▲ 70'
- D. Cakolli ▲ 70'
- N. Artesani ▲ 70'
- M. Arrigoni ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
83Ghi được58
73Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai29