Internazionale U20 vs Cagliari Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Internazionale U20 0-0 Cagliari Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Internazionale U20 thắng 3, hòa 2, Cagliari Calcio U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- KONAMI Youth Development Centre in Memory of Giacinto Facchetti, Milano
- Phong độ
- LWDWW Internazionale U20
- WWLWL Cagliari Calcio U20
- 40' N. Grandu
- HT0-0
- 55' ▲ F. Arba ▼ N. Grandu
- 56' ▲ D. Quieto ▼ M. Pinotti
- 56' ▲ G. De Pieri ▼ A. Zouin
- 56' ▲ A. Vinciguerra ▼ Y. Trepy
- 56' ▲ D. Marcolini ▼ J. Liteta
- 66' ▲ M. Balde ▼ I. Sulev
- 78' A. Franke
- 81' ▲ A. Bolzán ▼ A. Vinciguerra
- 85' ▲ M. Lavelli ▼ L. Topalović
- 90'+1 N. Pintus
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Calligaris
- 19T. Della Mora
- 6Y. Maye
- 24G. Re Cecconi
- 26G. Garonetti
- 29L. Topalović ▼ 85'
- 14L. Bovo
- 16M. Venturini
- 11M. Spinaccè
- 27M. Pinotti ▼ 56'
- 25A. Zouin ▼ 56'
Dự bị 11
- 10D. Quieto ▲ 56'
- 30G. De Pieri ▲ 56'
- 9M. Lavelli ▲ 85'
- 15Álex Pérez
- 13I. Kangasniemi
- 33F. Cerpelletti
- 28T. Romano
- 18M. Mosconi
- 34L. Ballo
- 21M. Zamarian
- 36M. Mantini
- 20G. Ciocci
- 6N. Pintus
- 27A. Franke
- 31M. Langella
- 77M. Marini
- 17I. Sulev ▼ 66'
- 8R. Malfitano
- 9S. Achour
- 14J. Liteta ▼ 56'
- 94Y. Trepy ▼ 56'
- 16N. Grandu ▼ 55'
Dự bị 10
- 2F. Arba ▲ 55'
- 22A. Vinciguerra ▲ 56'
- 7D. Marcolini ▲ 56'
- 4M. Balde ▲ 66'
- 19A. Bolzán ▲ 81'
- 15M. Prettenhoffer
- 18S. Ardau
- 33H. Auseklis
- 28L. Costa
- 3D. Collu
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
75Ghi được55
44Thủng lưới39
1.79Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai25