Hellas Verona F.C. U20 vs S.S. Lazio U20
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. U20 2-0 S.S. Lazio U20 tại Campionato Primavera - 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. U20 thắng 2, hòa 2, S.S. Lazio U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Sinergy Stadium, Verona
- Phong độ
- LLWLW Hellas Verona F.C. U20
- LWWLW S.S. Lazio U20
- 3' I. Vermesan
- 9' K. Nwanege
- 31' L. Di Tommaso
- 42' L. Monticelli 1-0
- HT1-0
- 49' K. Karsenty
- 55' ▲ F. Serra ▼ K. Karsenty
- 60' ▲ S. Dalla Riva ▼ J. Peci
- 63' ▲ A. Petta ▼ T. Bordoni
- 63' ▲ F. Sulejmani ▼ T. Montano
- 78' ▲ T. Mogentale ▼ R. Agbonifo
- 82' ▲ L. Ferrari ▼ M. Zazza
- 82' ▲ Cristo Muñoz ▼ V. Farcomeni
- 86' ▲ B. Scharner ▼ A. Pavanati
- 86' ▲ O. Barry ▼ D. De Battisti
- 87' F. Sulejmani
- 89' I. Vermeșan11m 2-0
- 90'+1 Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- F. Magro
- A. Kurti
- S. Nwachukwu
- K. Nwanege
- D. De Battisti ▼ 86'
- L. Szimionaș
- R. Agbonifo ▼ 78'
- A. Pavanati ▼ 86'
- J. Peci ▼ 60'
- L. Monticelli
- I. Vermeșan
Dự bị 4
- S. Dalla Riva ▲ 60'
- T. Mogentale ▲ 78'
- B. Scharner ▲ 86'
- O. Barry ▲ 86'
- D. Renzetti
- A. Milani
- M. Zazza ▼ 82'
- T. Bordoni ▼ 63'
- K. Karsenty ▼ 55'
- Ricardo Bordon
- M. Nazzaro
- L. Di Tommaso
- V. Farcomeni ▼ 82'
- L. D'Agostini
- T. Montano ▼ 63'
Dự bị 5
- F. Serra ▲ 55'
- A. Petta ▲ 63'
- F. Sulejmani ▲ 63'
- L. Ferrari ▲ 82'
- Cristo Muñoz ▲ 82'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
65Ghi được48
49Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai25