A.C. Monza U20 vs Genoa C.F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza U20 3-4 Genoa C.F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Monza U20 thắng 2, hòa 1, Genoa C.F.C. U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Centro Sportivo Luigi Berlusconi, Monza
- Phong độ
- LDLLW A.C. Monza U20
- LDLWD Genoa C.F.C. U20
- 11' J. Longhi 1-0
- 20' ▲ N. Ballabio ▼ A. Troise
- 45'+1 Yellow Card
- HT1-0
- 48' 1-1 T. Ghirardello
- 51' 1-2 J. Nuredini
- 55' T. Lupinetti 2-2
- 58' L. Consiglio
- 60' S. Domanico11m 3-2
- 62' 3-3 M. Barbini
- 72' ▲ S. Capolupo ▼ J. Longhi
- 74' Yellow Card
- 76' ▲ S. Arata ▼ G. Deseri
- 76' 3-4 F. Carbone
- 79' ▲ João Gonçalinho ▼ T. Ghirardello
- 80' E. Zanaboni
- 83' ▲ M. Gaye ▼ A. Berretta
- 83' ▲ E. Scaramelli ▼ A. De Bonis
- 88' S. Arata
- 90' ▲ L. Papastylianou ▼ I. Dorgu
- 90' ▲ L. Colonnese ▼ F. Carbone
- FT3-4
Đội hình
- A. Vailati
- S. Domanico
- N. Postiglione
- T. Azarovs
- A. De Bonis ▼ 83'
- A. Troise ▼ 20'
- T. Lupinetti
- A. Berretta ▼ 83'
- J. Longhi ▼ 72'
- E. Zanaboni
- S. Nenè
Dự bị 4
- N. Ballabio ▲ 20'
- S. Capolupo ▲ 72'
- M. Gaye ▲ 83'
- E. Scaramelli ▲ 83'
- L. Consiglio
- L. Ferroni
- E. Meconi
- M. Barbini
- G. Deseri ▼ 76'
- F. Carbone ▼ 90'
- T. Fazio
- T. Ghirardello ▼ 79'
- G. Rossi
- I. Dorgu ▼ 90'
- J. Nuredini
Dự bị 4
- S. Arata ▲ 76'
- João Gonçalinho ▲ 79'
- L. Papastylianou ▲ 90'
- L. Colonnese ▲ 90'
Thống kê
11
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
72Ghi được68
76Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.66
2Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai38