A.C. Cesena U20 vs Empoli F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena U20 2-1 Empoli F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena U20 thắng 2, hòa 1, Empoli F.C. U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Centro Sportivo Romagna Centro, Martorano di Cesena
- Phong độ
- WLWDD A.C. Cesena U20
- WLWDD Empoli F.C. U20
- 15' D. Zamagni 1-0
- 31' L. Chiucchiuini
- HT1-0
- 46' ▲ E. Matteazzi ▼ L. Chiucchiuini
- 55' F. Gallea
- 57' 1-1 D. Zamagniphản lưới
- 58' S. Abbondanza 2-1
- 63' T. Rugani
- 64' ▲ S. Monaco ▼ Brayan
- 64' ▲ D. Busiello ▼ J. Moray
- 73' ▲ G. Ghinelli ▼ A. Giovannini
- 73' ▲ R. Domeniconi ▼ E. Pitti
- 80' ▲ G. Lauricella ▼ M. Mannelli
- 82' ▲ F. Tosku ▼ V. Coveri
- 82' ▲ F. Ronchetti ▼ D. Zamagni
- 84' ▲ L. Barsotti ▼ M. Trdan
- FT2-1
Đội hình
- W. Montalti
- F. Valentini
- E. Pitti ▼ 73'
- S. Abbondanza
- F. Gallea
- R. Campedelli
- G. Castorri
- D. Zamagni ▼ 82'
- V. Coveri ▼ 82'
- A. Giovannini ▼ 73'
- G. Perini
Dự bị 4
- G. Ghinelli ▲ 73'
- R. Domeniconi ▲ 73'
- F. Tosku ▲ 82'
- F. Ronchetti ▲ 82'
- V. Biagini
- T. Rugani
- D. Fălcușan
- M. Mannelli ▼ 80'
- J. Moray ▼ 64'
- N. El Biache
- M. Trdan ▼ 84'
- M. Huqi
- L. Chiucchiuini ▼ 46'
- B. Popov
- Brayan ▼ 64'
Dự bị 5
- E. Matteazzi ▲ 46'
- S. Monaco ▲ 64'
- D. Busiello ▲ 64'
- G. Lauricella ▲ 80'
- L. Barsotti ▲ 84'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
69Ghi được46
74Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai25