U.S. Cremonese U20 vs Torino F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese U20 0-1 Torino F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese U20 thắng 1, hòa 0, Torino F.C. U20 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 24
- Phong độ
- LLLLL U.S. Cremonese U20
- WDLDL Torino F.C. U20
- 26' Yellow Card
- 34' Yellow Card
- 34' ▲ R. Marchioro ▼ M. Bonadiman
- HT0-0
- 63' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 74' ▲ E. Acar ▼ S. Perciun
- 74' ▲ G. Politakis ▼ A. Cacciamani
- 82' ▲ R. Spaggiari ▼ F. Tosi
- 88' Yellow Card
- 89' ▲ S. Cuka ▼ I. Sayaih
- 89' 0-1 T. Gabellini11m
- 90'+1 ▲ Manu Bielo ▼ V. Nahrudnyi
- 90'+1 ▲ N. Faye ▼ E. Gashi
- FT0-1
Đội hình
- I. Sayaih ▼ 89'
- F. Tosi ▼ 82'
- D. Prendi
- E. Bassi
- D. Pavesi
- S. Lottici Tessadri
- E. Gashi ▼ 90'
- O. Thiandoum
- F. Ragnoli Galli
- V. Nahrudnyi ▼ 90'
- G. Gabbiani
Dự bị 4
- R. Spaggiari ▲ 82'
- S. Cuka ▲ 89'
- Manu Bielo ▲ 90'
- N. Faye ▲ 90'
- L. Siviero
- C. Olsson
- J. Krzyżanowski
- M. Bonadiman ▼ 34'
- Ussumane Djaló
- S. Mullen
- N. Jatta
- M. Dalla Vecchia
- S. Perciun ▼ 74'
- T. Gabellini
- A. Cacciamani ▼ 74'
Dự bị 3
- R. Marchioro ▲ 34'
- E. Acar ▲ 74'
- G. Politakis ▲ 74'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
56Ghi được61
57Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai37