U.S. Sassuolo Calcio U20 vs A.C. Cesena U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio U20 2-1 A.C. Cesena U20 tại Campionato Primavera - 1, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 2, hòa 0, A.C. Cesena U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- LWDDL A.C. Cesena U20
- 35' T. Tomsa
- HT0-0
- 46' ▲ E. Lopes ▼ T. Tomșa
- 46' ▲ L. Arpino ▼ G. Manetti
- 58' ▲ A. Minta ▼ B. Knezović
- 62' 0-1 V. Coveri
- 63' K. Leone
- 66' K. Bruno 1-1
- 69' ▲ D. Zamagni ▼ G. Ghinelli
- 74' ▲ G. Seminari ▼ A. Cardascio
- 75' ▲ S. Abbondanza ▼ F. Ronchetti
- 75' ▲ F. Tosku ▼ G. Perini
- 81' ▲ G. Vedovati ▼ K. Bruno
- 81' ▲ S. Daldum ▼ D. Șandro
- 90'+3 Yellow Card
- 90' ▲ I. Wade Papa ▼ V. Coveri
- 90'+4 G. Benvenuti 2-1
- FT2-1
Đội hình
- A. Scacchetti
- G. Benvenuti
- C. Parlato
- L. Barani
- F. Corradini
- K. Leone
- K. Bruno ▼ 81'
- B. Knezović ▼ 58'
- T. Tomșa ▼ 46'
- A. Cardascio ▼ 74'
- D. Șandro ▼ 81'
Dự bị 5
- E. Lopes ▲ 46'
- A. Minta ▲ 58'
- G. Seminari ▲ 74'
- G. Vedovati ▲ 81'
- S. Daldum ▲ 81'
- G. Veliaj
- G. Manetti ▼ 46'
- F. Valentini
- R. Domeniconi
- F. Gallea
- R. Campedelli
- G. Ghinelli ▼ 69'
- G. Castorri
- F. Ronchetti ▼ 75'
- V. Coveri ▼ 90'
- G. Perini ▼ 75'
Dự bị 5
- L. Arpino ▲ 46'
- D. Zamagni ▲ 69'
- S. Abbondanza ▲ 75'
- F. Tosku ▲ 75'
- I. Wade Papa ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
69Ghi được69
48Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai38