Roma U20 vs A.C. Monza U20
Tỷ số chung cuộc: Roma U20 1-1 A.C. Monza U20 tại Campionato Primavera - 1, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Roma U20 thắng 3, hòa 2, A.C. Monza U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WLWWD Roma U20
- LDLLW A.C. Monza U20
- 39' S. Nene
- HT0-0
- 46' ▲ A. Romano ▼ F. Panico
- 57' F. Nardin 1-0
- 64' ▲ M. Gaye ▼ J. Longhi
- 68' ▲ A. Troise ▼ T. Lupinetti
- 68' ▲ S. Capolupo ▼ E. Zanaboni
- 71' ▲ T. Marchetti ▼ Buba Sangaré
- 73' 1-1 A. Troise
- 75' K. Zefi
- 76' T. Azarovs
- 87' ▲ M. Litti ▼ C. Cama
- 87' ▲ Arthur Miani ▼ A. Berretta
- 87' ▲ A. Bagnaschi ▼ A. De Bonis
- FT1-1
Đội hình
- G. De Marzi
- C. Cama ▼ 87'
- M. Seck
- Buba Sangaré ▼ 71'
- F. Nardin
- A. Di Nunzio
- S. Levak
- F. Panico ▼ 46'
- K. Zefi
- F. Coletta
- A. Sugamele
Dự bị 3
- A. Romano ▲ 46'
- T. Marchetti ▲ 71'
- M. Litti ▲ 87'
- T. Ciardi
- S. Domanico
- T. Azarovs
- A. De Bonis ▼ 87'
- M. Crasta
- N. Ballabio
- T. Lupinetti ▼ 68'
- A. Berretta ▼ 87'
- J. Longhi ▼ 64'
- E. Zanaboni ▼ 68'
- S. Nenè
Dự bị 5
- M. Gaye ▲ 64'
- A. Troise ▲ 68'
- S. Capolupo ▲ 68'
- Arthur Miani ▲ 87'
- A. Bagnaschi ▲ 87'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
93Ghi được72
51Thủng lưới76
2.33Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới2
29Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai40