Atalanta U20 vs Milan U20
Tỷ số chung cuộc: Atalanta U20 1-1 Milan U20 tại Campionato Primavera - 1, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atalanta U20 thắng 0, hòa 3, Milan U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Carillo Pesenti Pigna, Alzano Lombardo
- Phong độ
- LLLWL Atalanta U20
- DWDWL Milan U20
- 35' A. Bonanomi
- 39' F. Simonetto11m 1-0
- 42' ▲ E. Sala ▼ A. Șiman
- 44' D. Hodzic
- HT1-0
- 46' ▲ S. Albè ▼ F. Colombo
- 46' ▲ L. Ossola ▼ D. Hodzic
- 47' 1-1 D. Paloschi
- 68' ▲ V. Damiano ▼ N. Baldo
- 72' ▲ A. Capac ▼ M. Arrigoni
- 79' ▲ A. Di Siena ▼ F. Scotti
- 88' ▲ H. Camara ▼ A. Bonanomi
- 90'+3 D. Armstrong
- 90'+1 ▲ E. Perin ▼ C. Comotto
- FT1-1
Đội hình
- E. Zanchi
- M. Maffessoli
- R. Obrić
- F. Simonetto
- L. Gobbo
- D. Armstrong
- L. Riccio
- A. Bonanomi ▼ 88'
- M. Arrigoni ▼ 72'
- F. Steffanoni
- N. Baldo ▼ 68'
Dự bị 3
- V. Damiano ▲ 68'
- A. Capac ▲ 72'
- H. Camara ▲ 88'
- A. Longoni
- F. Nissen
- F. Colombo ▼ 46'
- D. Paloschi
- N. Perera
- V. Eletu
- C. Comotto ▼ 90'
- D. Hodzic ▼ 46'
- F. Scotti ▼ 79'
- A. Șiman ▼ 42'
- A. Bonomi
Dự bị 5
- E. Sala ▲ 42'
- S. Albè ▲ 46'
- L. Ossola ▲ 46'
- A. Di Siena ▲ 79'
- E. Perin ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
58Ghi được69
56Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai39