Bologna F.C. 1909 U20 vs Atalanta U20
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 U20 1-2 Atalanta U20 tại Campionato Primavera - 1, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 U20 thắng 2, hòa 1, Atalanta U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Centro Sportivo Crespellano, Crespellano
- Phong độ
- LWWLL Bologna F.C. 1909 U20
- LLLWL Atalanta U20
- 10' ▲ P. Markovic ▼ S. Diop
- 24' T. Ravaglioli
- 45'+2 0-1 F. Simonetto11m
- 45'+3 N. Tordiglione 1-1
- HT1-1
- 50' 1-2 L. Riccio
- 53' A. Puukko
- 60' ▲ L. Nesi ▼ A. Puukko
- 60' ▲ M. Libra ▼ R. Di Costanzo
- 65' M. Libra
- 70' ▲ V. Damiano ▼ N. Baldo
- 78' ▲ M. Longoni ▼ F. Tonin
- 78' ▲ F. Castaldo ▼ N. Tordiglione
- 81' ▲ S. Ghezzi ▼ M. Arrigoni
- 84' ▲ A. Capac ▼ A. Bonanomi
- FT1-2
Đội hình
- M. Pessina
- A. Puukko ▼ 60'
- S. Diop ▼ 10'
- D. Papazov
- D. Baroncioni
- R. Di Costanzo ▼ 60'
- G. Mazzetti
- T. Ravaglioli
- F. Tonin ▼ 78'
- O. Nordvall
- N. Tordiglione ▼ 78'
Dự bị 5
- P. Markovic ▲ 10'
- L. Nesi ▲ 60'
- M. Libra ▲ 60'
- M. Longoni ▲ 78'
- F. Castaldo ▲ 78'
- E. Zanchi
- G. Ramaj
- M. Maffessoli
- F. Simonetto
- L. Gobbo
- D. Armstrong
- L. Riccio
- A. Bonanomi ▼ 84'
- M. Arrigoni ▼ 81'
- F. Steffanoni
- N. Baldo ▼ 70'
Dự bị 3
- V. Damiano ▲ 70'
- S. Ghezzi ▲ 81'
- A. Capac ▲ 84'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
52Ghi được58
63Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai29