A.C. Monza U20 vs Milan U20
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza U20 0-2 Milan U20 tại Campionato Primavera - 1, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza U20 thắng 0, hòa 3, Milan U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Centro Sportivo Luigi Berlusconi, Monza
- Phong độ
- LDLLW A.C. Monza U20
- LDWDW Milan U20
- 39' T. Azarovs
- 44' N. Perera
- HT0-0
- 46' ▲ F. Colombo ▼ A. Bakoune
- 55' 0-1 M. Duțu
- 63' ▲ Arthur Miani ▼ M. Giubrone
- 63' ▲ E. Zanaboni ▼ J. Longhi
- 68' ▲ A. Șiman ▼ A. Bonomi
- 68' ▲ D. Paloschi ▼ M. Ibrahimović
- 78' ▲ M. Gaye ▼ A. De Bonis
- 84' ▲ M. Mout ▼ S. Nenè
- 84' ▲ D. Castelli ▼ M. Crasta
- 86' 0-2 F. Scotti
- 90' ▲ A. Gualdi ▼ N. Perera
- 90' ▲ T. Mancioppi ▼ C. Comotto
- FT0-2
Đội hình
- T. Ciardi
- S. Domanico
- T. Azarovs
- A. Bagnaschi
- A. De Bonis ▼ 78'
- M. Crasta ▼ 84'
- N. Ballabio
- A. Berretta
- M. Giubrone ▼ 63'
- J. Longhi ▼ 63'
- S. Nenè ▼ 84'
Dự bị 5
- Arthur Miani ▲ 63'
- E. Zanaboni ▲ 63'
- M. Gaye ▲ 78'
- M. Mout ▲ 84'
- D. Castelli ▲ 84'
- D. Mastrantonio
- M. Duțu
- F. Nissen
- A. Bakoune ▼ 46'
- N. Perera ▼ 90'
- V. Eletu
- E. Sala
- C. Comotto ▼ 90'
- M. Ibrahimović ▼ 68'
- F. Scotti
- A. Bonomi ▼ 68'
Dự bị 5
- F. Colombo ▲ 46'
- A. Șiman ▲ 68'
- D. Paloschi ▲ 68'
- A. Gualdi ▲ 90'
- T. Mancioppi ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
72Ghi được69
76Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai39