Atalanta U20 vs Roma U20
Tỷ số chung cuộc: Atalanta U20 1-3 Roma U20 tại Campionato Primavera - 1, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atalanta U20 thắng 2, hòa 0, Roma U20 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Carillo Pesenti Pigna, Alzano Lombardo
- Phong độ
- LLLWL Atalanta U20
- LWWDD Roma U20
- 25' 0-1 L. Graziani
- 34' 0-2 G. Misitano
- 38' ▲ N. Baldo ▼ F. Mencaraglia
- HT0-2
- 48' 0-3 L. Graziani
- 50' Yellow Card
- 52' ▲ L. Gobbo ▼ S. Ghezzi
- 52' ▲ G. Martinelli ▼ A. Mensah
- 54' D. Armstrong
- 58' Yellow Card
- 60' Yellow Card
- 68' ▲ M. Della Rocca ▼ K. Zefi
- 72' G. Martinelli 1-3
- 77' ▲ G. Mungari ▼ A. Bonanomi
- 77' ▲ D. Bono ▼ N. Baldo
- 77' ▲ M. Litti ▼ M. Mannini
- 77' ▲ C. Cama ▼ F. Coletta
- 90' ▲ A. Sugamele ▼ L. Graziani
- FT1-3
Đội hình
- P. Pardel
- M. Tavanti
- R. Obrić
- F. Simonetto
- D. Armstrong
- L. Riccio
- S. Ghezzi ▼ 52'
- A. Bonanomi ▼ 77'
- A. Mensah ▼ 52'
- F. Mencaraglia ▼ 38'
- C. Fiogbe
Dự bị 5
- N. Baldo ▲ 38'
- L. Gobbo ▲ 52'
- G. Martinelli ▲ 52'
- G. Mungari ▲ 77'
- D. Bono ▲ 77'
- G. De Marzi
- J. Mirra
- L. Golič
- F. Reale
- M. Mannini ▼ 77'
- L. Graziani ▼ 90'
- A. Di Nunzio
- K. Zefi ▼ 68'
- F. Marazzotti
- G. Misitano
- F. Coletta ▼ 77'
Dự bị 4
- M. Della Rocca ▲ 68'
- M. Litti ▲ 77'
- C. Cama ▲ 77'
- A. Sugamele ▲ 90'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
58Ghi được93
56Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai42