Genoa C.F.C. U20 vs A.C.F. Fiorentina U20
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. U20 3-2 A.C.F. Fiorentina U20 tại Campionato Primavera - 1, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. U20 thắng 1, hòa 2, A.C.F. Fiorentina U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- DLWDL Genoa C.F.C. U20
- LDLDL A.C.F. Fiorentina U20
- 19' B. Keita
- 32' 0-1 R. Braschi · J. Harder
- HT0-1
- 56' 0-2 M. Ievoli · F. Presta
- 57' ▲ T. Ghirardello ▼ T. Fazio
- 58' T. Vannucchiphản lưới 1-2
- 68' ▲ L. Deli ▼ B. Keita
- 74' T. Ghirardello
- 76' T. Ghirardello 2-2
- 77' L. Deli
- 82' T. Ghirardello · L. Venturino 3-2
- 86' ▲ F. Carbone ▼ R. Arboscello
- 87' ▲ M. Elia ▼ E. Sadotti
- 90'+2 ▲ J. Nuredini ▼ I. Dorgu
- 90'+1 ▲ M. Doucouré ▼ L. Venturino
- 90'+1 ▲ C. Evangelista ▼ M. Ievoli
- FT3-2
Đội hình
- 81L. Consiglio
- 13L. Klišys
- 15L. Ferroni
- 45G. Deseri
- 16J. Contarini
- 36R. Arboscello ▼ 86'
- 14T. Fazio ▼ 57'
- 10M. Romano
- 8G. Rossi
- 19I. Dorgu ▼ 90'
- 66L. Venturino ▼ 90'
Dự bị 11
- 22T. Ghirardello ▲ 57'
- 71F. Carbone ▲ 86'
- 9J. Nuredini ▲ 90'
- 29M. Doucouré ▲ 90'
- 11Á. Þorsteinsson
- 69M. Odero
- 37L. Colonnese
- 28João Gonçalinho
- 27G. Magalotti
- 80G. Bailo
- 73J. Grossi
- 1T. Vannucchi
- 5E. Sadotti ▼ 87'
- 17L. Romani
- 26E. Kouadio
- 10M. Ievoli ▼ 90'
- 8J. Harder
- 11T. Rubino
- 19N. Trapani
- 16B. Keita ▼ 68'
- 73F. Presta
- 24R. Braschi
Dự bị 11
- 21L. Deli ▲ 68'
- 25M. Elia ▲ 87'
- 15C. Evangelista ▲ 90'
- 14P. Bonanno
- 7H. Lamouliatte
- 31G. Scuderi
- 23D. Pisani
- 22P. Leonardelli
- 2N. Turnone
- 30G. Fei
- 36M. Caprini
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
68Ghi được86
66Thủng lưới59
1.66Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai48