Roma U20 vs U.S. Sassuolo Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Roma U20 0-0 U.S. Sassuolo Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Roma U20 thắng 2, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WLWWD Roma U20
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- 18' C. Frangella
- 32' ▲ A. Mussini ▼ K. Leone
- 45'+6 L. Graziani
- HT0-0
- 46' ▲ L. Viganò ▼ A. Scacchetti
- 56' ▲ S. Levak ▼ L. Graziani
- 59' ▲ K. Zefi ▼ F. Coletta
- 72' ▲ G. Negri ▼ C. Frangella
- 72' ▲ A. Minta ▼ K. Bruno
- 79' G. Misitano
- 81' ▲ S. Daldum ▼ D. Șandro
- 87' ▲ C. Cama ▼ M. Litti
- 87' ▲ G. Tumminelli ▼ A. Di Nunzio
- FT0-0
Đội hình
- R. Bellucci
- F. Reale
- F. Nardin
- M. Litti ▼ 87'
- M. Mannini
- L. Graziani ▼ 56'
- A. Di Nunzio ▼ 87'
- A. Romano
- F. Marazzotti
- G. Misitano
- F. Coletta ▼ 59'
Dự bị 4
- S. Levak ▲ 56'
- K. Zefi ▲ 59'
- C. Cama ▲ 87'
- G. Tumminelli ▲ 87'
- A. Scacchetti ▼ 46'
- T. Benvenuti
- C. Parlato
- F. Corradini
- T. Macchioni
- K. Leone ▼ 32'
- K. Bruno ▼ 72'
- B. Knezović
- E. Lopes
- C. Frangella ▼ 72'
- D. Șandro ▼ 81'
Dự bị 5
- A. Mussini ▲ 32'
- L. Viganò ▲ 46'
- G. Negri ▲ 72'
- A. Minta ▲ 72'
- S. Daldum ▲ 81'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
93Ghi được69
51Thủng lưới48
2.33Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai43