S.S. Lazio U19 vs Cagliari Calcio U19
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U19 1-3 Cagliari Calcio U19 tại Campionato Primavera - 1, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U19 thắng 1, hòa 0, Cagliari Calcio U19 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- DWDDL S.S. Lazio U19
- LDWWW Cagliari Calcio U19
- 9' 0-1 M. Carboni
- 16' D. Marcolini
- 34' F. Bedini
- 45' J. Sardo
- 45' E. M. Catena
- HT0-1
- 50' J. Sardo
- 50' J. Sardo
- 52' D. González 1-1
- 59' ▲ M. Balde ▼ D. Marcolini
- 63' 1-2 S. Achour
- 65' ▲ N. Pintus ▼ E. Catena
- 65' ▲ Y. Trepy ▼ I. Konate
- 67' ▲ M. Zazza ▼ F. Bedini
- 67' ▲ M. Nazzaro ▼ Filipe Bordon
- 67' ▲ V. Gelli ▼ L. Napolitano
- 69' F. Ruggeri
- 73' 1-3 M. Balde
- 78' ▲ S. Ardau ▼ I. Sulev
- 82' ▲ M. Bigotti ▼ L. Di Tommaso
- FT1-3
Đội hình
- F. Magro
- M. Duțu
- A. Milani
- Filipe Bordon ▼ 67'
- F. Ruggeri
- F. Bedini ▼ 67'
- L. Di Tommaso ▼ 82'
- L. Napolitano ▼ 67'
- J. Sardo
- D. González
- F. Sulejmani
Dự bị 4
- M. Zazza ▲ 67'
- M. Nazzaro ▲ 67'
- V. Gelli ▲ 67'
- M. Bigotti ▲ 82'
- V. Iliev
- E. Catena ▼ 65'
- A. Cogoni
- F. Arba
- M. Carboni
- R. Idrissi
- I. Sulev ▼ 78'
- R. Malfitano
- D. Marcolini ▼ 59'
- I. Konate ▼ 65'
- S. Achour
Dự bị 4
- M. Balde ▲ 59'
- N. Pintus ▲ 65'
- Y. Trepy ▲ 65'
- S. Ardau ▲ 78'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 31 | +40 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 38 | +7 | 59 | |
| 4 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 33 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 33 | 51 - 41 | +10 | 50 | |
| 7 | 33 | 62 - 61 | +1 | 48 | |
| 8 | 33 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 33 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 33 | 57 - 54 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 53 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 49 - 56 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 16 | 34 | 51 - 66 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 41 - 67 | -26 | 26 |
So sánh
48Trận đấu36
63Ghi được57
59Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai34