S.S. Lazio U19 vs Empoli F.C. U19
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U19 2-2 Empoli F.C. U19 tại Campionato Primavera - 1, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U19 thắng 0, hòa 2, Empoli F.C. U19 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- DWDDL S.S. Lazio U19
- WWWWW Empoli F.C. U19
- 12' Saná Fernandes 1-0
- 20' L. Di Tommaso
- 34' F. Bordon
- 36' F. Bordon
- 36' F. Bordon
- 39' ▲ M. Nazzaro ▼ L. D’Agostini
- 40' N. Stassin
- 45'+3 Yellow Card
- 45'+3 D. González 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Fălcușan ▼ N. Stassin
- 46' ▲ H. Ansah ▼ I. Kaczmarski
- 48' 2-1 Herculano Nabian
- 54' ▲ F. Sulejmani ▼ D. González
- 58' 2-2 G. Corona
- 72' ▲ T. Bocci ▼ G. Corona
- 76' ▲ D. Yordanov ▼ Saná Fernandes
- 76' ▲ T. Cappelli ▼ L. Napolitano
- 79' ▲ P. Majdandžić ▼ M. Mannelli
- 87' ▲ A. Benyahia-Tani ▼ L. Barsotti
- 90'+2 F. Magro
- FT2-2
Đội hình
- F. Magro
- M. Duțu
- A. Milani
- Filipe Bordon
- F. Ruggeri
- F. Bedini
- L. Di Tommaso
- L. Napolitano ▼ 76'
- D. González ▼ 54'
- L. D’Agostini ▼ 39'
- Saná Fernandes ▼ 76'
Dự bị 4
- M. Nazzaro ▲ 39'
- F. Sulejmani ▲ 54'
- T. Cappelli ▲ 76'
- D. Yordanov ▲ 76'
- L. Štubljar
- G. Indragoli
- S. Barsi
- N. Stassin ▼ 46'
- M. Mannelli ▼ 79'
- I. Kaczmarski ▼ 46'
- J. Bacci
- F. Vallarelli
- L. Barsotti ▼ 87'
- Herculano Nabian
- G. Corona ▼ 72'
Dự bị 5
- D. Fălcușan ▲ 46'
- H. Ansah ▲ 46'
- T. Bocci ▲ 72'
- P. Majdandžić ▲ 79'
- A. Benyahia-Tani ▲ 87'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 31 | +40 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 38 | +7 | 59 | |
| 4 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 33 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 33 | 51 - 41 | +10 | 50 | |
| 7 | 33 | 62 - 61 | +1 | 48 | |
| 8 | 33 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 33 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 33 | 57 - 54 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 53 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 49 - 56 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 16 | 34 | 51 - 66 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 41 - 67 | -26 | 26 |
So sánh
48Trận đấu40
63Ghi được58
59Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai30