A.C. Monza U19 vs Milan U19
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza U19 1-3 Milan U19 tại Campionato Primavera - 1, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Monza U19 thắng 1, hòa 1, Milan U19 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Centro Sportivo Luigi Berlusconi, Monza
- Phong độ
- DWWDL A.C. Monza U19
- LDLWL Milan U19
- 19' 0-1 A. Bonomi
- 33' A. Ferraris 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Zoppi ▼ D. DellAcqua
- 46' ▲ Álex Jiménez ▼ A. Bakoune
- 46' 1-2 D. Sia
- 50' 1-3 D. Sia
- 52' ▲ T. Goffi ▼ J. Longhi
- 52' ▲ A. Bagnaschi ▼ E. Ravelli
- 69' ▲ V. Perrucci ▼ D. Stalmach
- 69' ▲ F. Camarda ▼ A. Bonomi
- 75' ▲ F. Scotti ▼ H. Cuenca
- 78' ▲ G. Cagia ▼ A. Graziano
- 78' ▲ A. Troise ▼ N. Fernandes
- 86' ▲ M. Malaspina ▼ D. Sia
- FT1-3
Đội hình
- A. Mazza
- A. Graziano ▼ 78'
- E. Ravelli ▼ 52'
- M. Brugarello
- L. Colombo
- T. Lupinetti
- D. Dell'Acqua
- J. Longhi ▼ 52'
- A. Ferraris
- N. Fernandes ▼ 78'
- T. Marras
Dự bị 5
- D. Zoppi ▲ 46'
- T. Goffi ▲ 52'
- A. Bagnaschi ▲ 52'
- G. Cagia ▲ 78'
- A. Troise ▲ 78'
- A. Bartoccioni
- J. Šimić
- C. Nsiala-Makengo
- A. Bakoune ▼ 46'
- D. Bartesaghi
- D. Stalmach ▼ 69'
- K. Zeroli
- V. Eletu
- H. Cuenca ▼ 75'
- A. Bonomi ▼ 69'
- D. Sia ▼ 86'
Dự bị 5
- Álex Jiménez ▲ 46'
- V. Perrucci ▲ 69'
- F. Camarda ▲ 69'
- F. Scotti ▲ 75'
- M. Malaspina ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 31 | +40 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 38 | +7 | 59 | |
| 4 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 33 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 33 | 51 - 41 | +10 | 50 | |
| 7 | 33 | 62 - 61 | +1 | 48 | |
| 8 | 33 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 33 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 33 | 57 - 54 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 53 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 49 - 56 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 16 | 34 | 51 - 66 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 41 - 67 | -26 | 26 |
So sánh
35Trận đấu49
53Ghi được90
69Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai44