Cagliari Calcio U19 vs A.C.F. Fiorentina U19
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio U19 1-1 A.C.F. Fiorentina U19 tại Campionato Primavera - 1, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio U19 thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina U19 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Campioni d'Italia 1969/70 Asseminello, Cagliari
- Trọng tài
- D. Gandino
- Phong độ
- LDWWW Cagliari Calcio U19
- WWLLW A.C.F. Fiorentina U19
- 4' M. Deriu 1-0
- 23' 1-1 F. Di Stefano
- 45'+2 C. Kosiqi
- HT1-1
- 46' ▲ A. Caddeo ▼ C. Kourfalidis
- 46' ▲ I. Konate ▼ C. Kosiqi
- 64' ▲ W. Padilla ▼ A. Dénes
- 64' ▲ F. Sene ▼ E. Toçi
- 69' ▲ J. Atzeni ▼ F. Vitolo
- 73' C. Biagetti
- 78' ▲ S. Yanken ▼ M. Deriu
- 80' L. Palomba
- 85' ▲ A. Mameli ▼ M. Masala
- 89' ▲ L. Vigiani ▼ N. Falconi
- 89' ▲ N. Nardi ▼ F. Di Stefano
- FT1-1
Đội hình
- E. Lolic
- L. Palomba
- S. Sulis
- G. Vitale
- M. Martino Coriano
- N. Cavuoti
- M. Carboni
- C. Kourfalidis ▼ 46'
- M. Masala ▼ 85'
- M. Deriu ▼ 78'
- C. Kosiqi ▼ 46'
Dự bị 4
- A. Caddeo ▲ 46'
- I. Konate ▲ 46'
- S. Yanken ▲ 78'
- A. Mameli ▲ 85'
- F. Vitolo ▼ 69'
- A. Dénes ▼ 64'
- T. Martinelli
- D. Krastev
- C. Biagetti
- M. Kayode
- L. Amatucci
- C. Favasuli
- N. Falconi ▼ 89'
- E. Toçi ▼ 64'
- F. Di Stefano ▼ 89'
Dự bị 5
- W. Padilla ▲ 64'
- F. Sene ▲ 64'
- J. Atzeni ▲ 69'
- L. Vigiani ▲ 89'
- N. Nardi ▲ 89'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 54 - 29 | +25 | 64 | |
| 2 | 33 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 3 | 33 | 52 - 34 | +18 | 60 | |
| 4 | 33 | 70 - 54 | +16 | 56 | |
| 5 | 33 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 6 | 33 | 69 - 52 | +17 | 55 | |
| 7 | 33 | 51 - 40 | +11 | 52 | |
| 8 | 33 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 33 | 45 - 45 | 0 | 47 | |
| 10 | 33 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 11 | 33 | 51 - 46 | +5 | 44 | |
| 12 | 33 | 52 - 51 | +1 | 44 | |
| 13 | 33 | 45 - 46 | -1 | 43 | |
| 14 | 33 | 50 - 56 | -6 | 41 | |
| 15 | 33 | 50 - 56 | -6 | 39 | |
| 16 | 33 | 31 - 49 | -18 | 32 | |
| 17 | 33 | 26 - 61 | -35 | 19 | |
| 18 | 33 | 28 - 79 | -51 | 11 |
So sánh
35Trận đấu42
54Ghi được69
59Thủng lưới45
1.54Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai36