Cagliari Calcio U19 vs Genoa C.F.C. U19
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio U19 2-0 Genoa C.F.C. U19 tại Campionato Primavera - 1, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio U19 thắng 3, hòa 1, Genoa C.F.C. U19 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Campioni d'Italia 1969/70 Asseminello, Cagliari
- Trọng tài
- D. Mirabella
- Phong độ
- LDWWW Cagliari Calcio U19
- LDWWW Genoa C.F.C. U19
- 17' N. Astrand John
- 32' A. Obert 1-0
- 41' Zito Luvumbo 2-0
- 44' N. Cavuoti
- HT2-0
- 46' ▲ F. Bamba ▼ J. Likendja
- 46' ▲ F. Biaggi ▼ E. Sadiku
- 46' ▲ M. Ambrosini ▼ L. Dellepiane
- 61' ▲ G. Schirru ▼ N. Cavuoti
- 61' ▲ A. Pulina ▼ Zito Luvumbo
- 66' A. Marcandalli
- 73' ▲ S. Sulis ▼ A. Obert
- 73' ▲ F. Macca ▼ T. Cenci
- 75' L. Tramoni
- 79' ▲ A. Corsini ▼ M. Carboni
- 79' ▲ A. Vinciguerra ▼ L. Tramoni
- 81' ▲ S. Fini ▼ F. Accornero
- 82' A. Corsini
- FT2-0
Đội hình
- A. D'Aniello
- A. Obert ▼ 73'
- I. Iovu
- F. Zallu
- N. Åstrand John
- Zito Luvumbo ▼ 61'
- N. Cavuoti ▼ 61'
- M. Carboni ▼ 79'
- C. Kourfalidis
- D. Ceter
- L. Tramoni ▼ 79'
Dự bị 5
- G. Schirru ▲ 61'
- A. Pulina ▲ 61'
- S. Sulis ▲ 73'
- A. Corsini ▲ 79'
- A. Vinciguerra ▲ 79'
- J. Corci
- A. Marcandalli
- G. Calvani
- G. Parodi
- L. Dellepiane ▼ 46'
- D. Bolcano
- E. Sadiku ▼ 46'
- M. Besaggio
- T. Cenci ▼ 73'
- F. Accornero ▼ 81'
- J. Likendja ▼ 46'
Dự bị 5
- F. Bamba ▲ 46'
- F. Biaggi ▲ 46'
- M. Ambrosini ▲ 46'
- F. Macca ▲ 73'
- S. Fini ▲ 81'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
39Trận đấu42
71Ghi được60
51Thủng lưới58
1.82Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai20