U.S. Sassuolo Calcio U19 vs Cagliari Calcio U19
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio U19 2-0 Cagliari Calcio U19 tại Campionato Primavera - 1, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio U19 thắng 4, hòa 2, Cagliari Calcio U19 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Trọng tài
- M. Gualtieri
- Phong độ
- LLWDL U.S. Sassuolo Calcio U19
- LDWWW Cagliari Calcio U19
- 38' F. Zallu
- 40' L. Gagliano
- 42' N. Cavuoti
- HT0-0
- 46' ▲ K. Miranda ▼ F. Romagna
- 58' E. Zenelaj
- 64' ▲ E. Cehu ▼ Y. Paz
- 64' ▲ V. Ferrara ▼ A. Mata
- 68' M. Carboni
- 72' V. Ferrara 1-0
- 73' ▲ M. Masala ▼ L. Tramoni
- 73' ▲ S. Yanken ▼ L. Gagliano
- 76' ▲ A. Arcopinto ▼ A. Toure
- 81' ▲ A. Pulina ▼ M. Carboni
- 87' ▲ B. Diawara ▼ L. DAndrea
- 87' L. Samele 2-0
- 90'+5 I. Delpupo
- 90' ▲ S. Sulis ▼ F. Zallu
- 90' ▲ I. Delpupo ▼ N. Cavuoti
- FT2-0
Đội hình
- S. Vitale
- F. Romagna ▼ 46'
- Y. Paz ▼ 64'
- R. Flamingo
- E. Pieragnolo
- A. Mata ▼ 64'
- E. Zenelaj
- S. Abubakar
- A. Toure ▼ 76'
- L. D'Andrea
- L. Samele
Dự bị 5
- K. Miranda ▲ 46'
- E. Cehu ▲ 64'
- V. Ferrara ▲ 64'
- A. Arcopinto ▲ 76'
- B. Diawara ▲ 87'
- A. D'Aniello
- I. Iovu
- L. Palomba
- F. Zallu ▼ 90'
- N. Åstrand John
- Zito Luvumbo
- B. Conti
- N. Cavuoti ▼ 90'
- M. Carboni ▼ 81'
- L. Gagliano ▼ 73'
- L. Tramoni ▼ 73'
Dự bị 5
- M. Masala ▲ 73'
- S. Yanken ▲ 73'
- A. Pulina ▲ 81'
- S. Sulis ▲ 90'
- I. Delpupo ▲ 90'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
45Trận đấu39
83Ghi được71
41Thủng lưới51
1.84Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai30