Genoa C.F.C. U19 vs U.S. Sassuolo Calcio U19
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. U19 1-2 U.S. Sassuolo Calcio U19 tại Campionato Primavera - 1, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. U19 thắng 3, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio U19 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Campo Sportivo Begato 9, Genova
- Trọng tài
- G. Iacobellis
- Phong độ
- LDWWW Genoa C.F.C. U19
- LLWDL U.S. Sassuolo Calcio U19
- 28' 0-1 A. Mata
- 35' 0-2 R. Flamingo11m
- HT0-2
- 52' C. Aucelli
- 52' ▲ J. Kumi ▼ N. Ahmed
- 55' ▲ S. Fini ▼ A. Palella
- 58' A. Mata
- 64' L. Delle Piane
- 71' ▲ T. Rimondo ▼ F. Accornero
- 77' A. Marcandalli 1-2
- 83' ▲ A. Cavallini ▼ E. Cehu
- 83' ▲ M. Forchignone ▼ L. DAndrea
- 83' ▲ V. Ferrara ▼ A. Mata
- 87' ▲ E. Gjini ▼ F. Bamba
- 90' ▲ S. Loeffen ▼ C. Aucelli
- FT1-2
Đội hình
- J. Corci
- A. Marcandalli
- L. Dellepiane
- D. Bolcano
- B. Boci
- F. Macca
- A. Palella ▼ 55'
- A. Nesci
- M. Besaggio
- F. Accornero ▼ 71'
- F. Bamba ▼ 87'
Dự bị 3
- S. Fini ▲ 55'
- T. Rimondo ▲ 71'
- E. Gjini ▲ 87'
- S. Vitale
- R. Flamingo
- E. Cehu ▼ 83'
- E. Pieragnolo
- K. Miranda
- A. Mata ▼ 83'
- E. Zenelaj
- C. Aucelli ▼ 90'
- L. D'Andrea
- N. Ahmed ▼ 52'
- L. Samele
Dự bị 5
- J. Kumi ▲ 52'
- A. Cavallini ▲ 83'
- M. Forchignone ▲ 83'
- V. Ferrara ▲ 83'
- S. Loeffen ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
42Trận đấu45
60Ghi được83
58Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29