Atalanta U19 vs Cagliari Calcio U19
Tỷ số chung cuộc: Atalanta U19 1-0 Cagliari Calcio U19 tại Campionato Primavera - 1, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atalanta U19 thắng 5, hòa 1, Cagliari Calcio U19 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Centro Sportivo Bortolotti 1, Zingonia Ciserano
- Trọng tài
- S. Milone
- Phong độ
- LWDLL Atalanta U19
- LDWWW Cagliari Calcio U19
- 13' G. Cittadini
- 19' I. Iovu
- 24' ▲ G. Vitale ▼ L. Tramoni
- 26' F. Zuccon
- 30' T. De Nipoti 1-0
- 33' A. Oliveri
- 35' I. Delpupo
- 44' C. Kourfalidis
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sidibe ▼ F. Zuccon
- 46' ▲ S. Yanken ▼ M. Manca
- 64' ▲ S. Omar ▼ F. Pagani
- 71' S. Panada
- 73' ▲ T. Del Lungo ▼ A. Oliveri
- 73' ▲ M. Carboni ▼ B. Conti
- 73' ▲ N. Cavuoti ▼ I. Delpupo
- 74' G. Vitale
- 81' J. Desogus
- 82' ▲ G. Schirru ▼ C. Kourfalidis
- 84' ▲ S. Lozza ▼ T. De Nipoti
- 84' ▲ M. Chiwisa ▼ S. Giovane
- FT1-0
Đội hình
- J. Sassi
- G. Cittadini
- A. Ceresoli
- S. Panada
- S. Giovane ▼ 84'
- G. Renault
- F. Zuccon ▼ 46'
- A. Oliveri ▼ 73'
- G. Berto
- T. De Nipoti ▼ 84'
- F. Pagani ▼ 64'
Dự bị 5
- A. Sidibe ▲ 46'
- S. Omar ▲ 64'
- T. Del Lungo ▲ 73'
- S. Lozza ▲ 84'
- M. Chiwisa ▲ 84'
- A. D'Aniello
- I. Iovu
- L. Palomba
- S. Sulis
- N. Åstrand John
- I. Delpupo ▼ 73'
- B. Conti ▼ 73'
- C. Kourfalidis ▼ 82'
- L. Tramoni ▼ 24'
- J. Desogus
- M. Manca ▼ 46'
Dự bị 5
- G. Vitale ▲ 24'
- S. Yanken ▲ 46'
- M. Carboni ▲ 73'
- N. Cavuoti ▲ 73'
- G. Schirru ▲ 82'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
51Trận đấu39
99Ghi được71
77Thủng lưới51
1.94Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai30