Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
57.14%
Trên 2.5 bàn
67.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 46.43% |
| Hòa | 3 | 10.71% |
| Thắng sân khách | 12 | 42.86% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Haifa | 13 | 2.6 |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 11 | 2.2 |
| 3 | Ironi Kiryat Shmona | 9 | 1.8 |
| 4 | Maccabi Netanya | 9 | 1.8 |
| 5 | Hapoel Katamon | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 1.5 |
| 3 | Ironi Kiryat Shmona | 3 | 0.6 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 4 |
| 5 | Beitar Jerusalem | 5 | 2.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 0 | 100% |
| 1.5 | 20 | 8 | 71.43% |
| 2.5 | 19 | 9 | 67.86% |
| 3.5 | 11 | 17 | 39.29% |
| 4.5 | 4 | 24 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 2 |
| Hòa | 6 | 2 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 14.29% |
| 1 – 0 | 4 | 14.29% |
| 1 – 2 | 3 | 10.71% |
| 2 – 1 | 3 | 10.71% |
| 3 – 1 | 3 | 10.71% |
| 2 – 2 | 2 | 7.14% |
| 2 – 3 | 2 | 7.14% |
| 0 – 2 | 1 | 3.57% |
| 0 – 3 | 1 | 3.57% |
| 1 – 3 | 1 | 3.57% |