Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
2.81
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 56.25% |
| Hòa | 2 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 5 | 31.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Gissin Petah Tikva | 4 | 4 |
| 2 | Hapoel Nazareth Illit | 4 | 4 |
| 3 | Hapoel Sderot | 4 | 4 |
| 4 | Hapoel Umm al-Fahm | 3 | 3 |
| 5 | Kfar Saba 1928 | 3 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Nahariya | 0 | 0 |
| 2 | Dimona | 0 | 0 |
| 3 | Gissin Petah Tikva | 0 | 0 |
| 4 | Hapoel Azor | 0 | 0 |
| 5 | Hapoel Bnei Jisr az-Zarqa | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 1 | 93.75% |
| 1.5 | 12 | 4 | 75% |
| 2.5 | 8 | 8 | 50% |
| 3.5 | 7 | 9 | 43.75% |
| 4.5 | 3 | 13 | 18.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 1 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 4 | 25% |
| 0 – 1 | 3 | 18.75% |
| 3 – 2 | 2 | 12.5% |
| 4 – 0 | 2 | 12.5% |
| 0 – 0 | 1 | 6.25% |
| 1 – 3 | 1 | 6.25% |
| 1 – 4 | 1 | 6.25% |
| 2 – 1 | 1 | 6.25% |
| 2 – 2 | 1 | 6.25% |