Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Beer Sheva
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ramat Gan 1-2 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
- Phong độ
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- WDLWD Hapoel Beer Sheva
- HT0-0
- 46' ▲ C. Boniface ▼ M. Plakushchenko
- 59' ▲ Y. Malede ▼ H. Kanaan
- 61' 0-1 A. Ohana
- 66' G. Mizrahi
- 66' ▲ M. Noubissi ▼ M. Semel
- 67' ▲ M. Baltaxa ▼ D. T. Diop
- 68' ▲ Joao Victor ▼ A. C. Ganah
- 76' ▲ G. Yabelo ▼ N. Schwartz
- 76' ▲ M. Hozez ▼ D. Asanka
- 76' M. Hozez 1-1
- 80' ▲ O. Davidzada ▼ P. Amador
- 80' ▲ R. Levy ▼ A. Ohana
- 83' M. Baltaxa
- 85' M. Noubissi
- 90'+2 E. Peretz
- 90'+2 ▲ I. Baranes ▼ I. Oli
- 90' 1-2 E. Peretz
- FT1-2
Đội hình
- 15N. Schwartz ▼ 76'
- 5Jota
- 33F. Ibrahim
- 36D. Twito
- 66S. Mijailovic
- 10M. Semel ▼ 66'
- 7M. Plakushchenko ▼ 46'
- 55A. Raif
- 99Luan
- 21I. Oli ▼ 90'
- 11D. Asanka ▼ 76'
Dự bị 9
- 98T. Haran
- 4Marcio Silva
- 2G. Yabelo ▲ 76'
- 3D. Tishler
- 20C. Boniface ▲ 46'
- 24T. Glazer
- 28M. Hozez ▲ 76'
- 9M. Noubissi ▲ 66'
- 8I. Baranes ▲ 90'
- 1O. Marciano
- 2G. Mizrahi
- 44D. T. Diop ▼ 67'
- 12I. Rotman
- 5P. Amador ▼ 80'
- 28N. Yehoshua
- 25Lucas Ventura
- 7E. Peretz
- 8H. Kanaan ▼ 59'
- 11A. C. Ganah ▼ 68'
- 19A. Ohana ▼ 80'
Dự bị 9
- 34M. Wolff
- 36Y. Shani
- 13O. Davidzada ▲ 80'
- 3M. Baltaxa ▲ 67'
- 18R. Levy ▲ 80'
- 27Y. Stoyanov
- 23I. Hazut
- 14Y. Malede ▲ 59'
- 70Joao Victor ▲ 68'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 16 - 5 | +11 | 12 | |
| 2 | 4 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 8 - 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 7 | 4 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 10 | 4 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 11 | 4 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 1 | |
| 14 | 4 | 2 - 6 | -4 | 1 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu15
17Ghi được21
23Thủng lưới27
1.55Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai12