Hapoel Haifa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Tiberias

Hapoel Haifa vs Ironi Tiberias

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Ironi Tiberias thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LWLWD Ironi Tiberias
  1. 42' D. Salou R. Nawi
  2. 45'+1 F. Mayembo
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Brik B. Zaarura
  5. 62' S. Talias F. Abu Akel
  6. 66' O. Dgani
  7. 73' D. Antilevskiy D. Hugi
  8. 73' T. Diarra L. Serdal
  9. 78' G. Melamed 1-0
  10. 80' M. Badjie W. Habiballah
  11. 83' Y. Ferber
  12. 85' B. Sha'aban O. Bačo
  13. 86' G. Diba G. Melamed
  14. 90'+5 B. Vahaba
  15. FT1-0

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi
  2. 26O. Dgani
  3. 4D. Malul
  4. 5F. Mayembo
  5. 2N. Ben Harush
  6. 24L. Serdal ▼ 73'
  7. 55N. Sabag
  8. 15Y. Ferber
  9. 14R. Nawi ▼ 42'
  10. 18G. Melamed ▼ 86'
  11. 10D. Hugi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8D. Salou ▲ 42'
  2. 90D. Antilevskiy ▲ 73'
  3. 9T. Diarra ▲ 73'
  4. 25G. Diba ▲ 86'
  5. 20I. Noy
  6. 19B. Lin
  7. 3T. Arbel
  8. 13N. Antman
  9. 7I. Boganim
Ironi Tiberias HLV: E. Hudeda
  1. 19Daniel
  2. 44H. Elhamed
  3. 23B. Vahaba
  4. 15E. Belilti
  5. 72S. Konstantini
  6. 37O. Bačo ▼ 85'
  7. 14W. Habiballah ▼ 80'
  8. 6F. Abu Akel ▼ 62'
  9. 16B. Zaarura ▼ 46'
  10. 70J. Botaka
  11. 9S. Bilenkyi

Dự bị 9

  1. 10Y. Brik ▲ 46'
  2. 17S. Talias ▲ 62'
  3. 30M. Badjie ▲ 80'
  4. 21B. Sha'aban ▲ 85'
  5. 13R. Apelbaum
  6. 5Y. Teper
  7. 99H. Shapso
  8. 60T. Bomshtein
  9. 18N. Tubul

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
62Ghi được35
65Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu