Hapoel Tel Aviv F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 2-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Ironi Kiryat Shmona thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Trọng tài
O. Asulin
Phong độ
DWWLW Hapoel Tel Aviv F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 16' 0-1 I. Shviro
  2. 19' Yoav Hofmeister
  3. 29' Yoav Hofmeister
  4. 29' Yoav Hofmeister
  5. 35' A. Ožbolt11m 1-1
  6. 36' Shavit Mazal
  7. HT1-1
  8. 46' S. Sallalich Pablo González
  9. 57' David Keltjens
  10. 68' S. Bar On S. Sebai
  11. 72' D. Einbinder 2-1
  12. 76' N. Zrihan S. Mazal
  13. 76' M. Shaker R. Kehat
  14. 81' Joseph Mbong
  15. 82' I. Vered A. Ožbolt
  16. 82' O. Senior D. Einbinder
  17. 86' G. Roemeratoe H. Layous
  18. 86' Y. Lugasi T. Muzi
  19. FT2-1

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: S. Drapić
  1. 1S. Marinovic
  2. 2B. Bitton
  3. 5A. Conté
  4. 6E. Gotlieb
  5. 26Y. Gurfinkel
  6. 11D. Einbinder ▼ 82'
  7. 3D. Keltjens
  8. 19Pablo González ▼ 46'
  9. 17S. Mazal ▼ 76'
  10. 9A. Ožbolt ▼ 82'
  11. 30H. Layous ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 7S. Sallalich ▲ 46'
  2. 15N. Zrihan ▲ 76'
  3. 10I. Vered ▲ 82'
  4. 21O. Senior ▲ 82'
  5. 20G. Roemeratoe ▲ 86'
  6. 4S. Lemkin
  7. 18D. Elo
  8. 31A. Dosso
  9. 55I. Sharon
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Koretski
  1. 29D. Bartkus
  2. 4I. Ben Shabat
  3. 5A. Habashi
  4. 6O. Benbenishti
  5. 2N. Cohen
  6. 11Y. Hofmayster
  7. 19R. Kehat ▼ 76'
  8. 77J. Mbong
  9. 24T. Muzi ▼ 86'
  10. 21S. Sebai ▼ 68'
  11. 9I. Shviro

Dự bị 9

  1. 10S. Bar On ▲ 68'
  2. 16M. Shaker ▲ 76'
  3. 8Y. Lugasi ▲ 86'
  4. 12S. Dasta
  5. 15A. Shirdatzki
  6. 17O. Hasin
  7. 20N. Drori
  8. 27R. Harrell
  9. 55A. Tzur

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
51Ghi được49
62Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu